脚本 [Cước Bản]

きゃくほん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chung

kịch bản

JP: 脚本きゃくほんいていて、まったときはどうする?

VI: Bạn sẽ làm gì khi bạn bị bế tắc trong lúc viết một kịch bản?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ脚本きゃくほんいている。
Anh ấy đang viết kịch bản.
ぼく脚本きゃくほんべていく決心けっしんをした。
Tôi đã quyết định kiếm sống bằng nghề viết kịch bản.
今日きょう友人ゆうじん脚本きゃくほんいた演劇えんげきてきました。
Hôm nay tôi đã đi xem vở kịch do một người bạn viết kịch bản.
その脚本きゃくほん自分じぶん子供こどもころあざやかなおも大事だいじにしている。
Biên kịch này trân trọng những ký ức sống động từ thời thơ ấu của mình.
わたしはどんな犠牲ぎせいはらっても、脚本きゃくほんべていくとこころにきめている。
Tôi quyết tâm chấp nhận mọi hy sinh để theo đuổi nghề viết kịch bản.

Hán tự

Từ liên quan đến 脚本

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 脚本
  • Cách đọc: きゃくほん
  • Loại từ: Danh từ (名詞)
  • Nghĩa khái quát: kịch bản (phim, truyền hình, sân khấu)
  • Ngữ vực: nghệ thuật, truyền thông; dùng phổ biến
  • Mẫu thường gặp: 脚本を書く/直す, 脚本家, 脚本賞, 脚本通りに, 原作・脚本・演出

2. Ý nghĩa chính

Văn bản quy định lời thoại, cảnh, chỉ dẫn cho diễn xuất/quay dựng của phim, kịch, radio, v.v. Nhấn vào “tác phẩm chữ” do người viết kịch bản biên soạn.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 脚本 vs 台本: 台本 thường là “sách kịch/phiên bản in” để diễn viên cầm; 脚本 nhấn vào nội dung sáng tác (kịch bản văn học). Nhiều ngữ cảnh dùng thay nhau, nhưng trong phim ảnh chuyên môn thường tách biệt.
  • 脚本 vs シナリオ: シナリオ (scenario) gần nghĩa, thiên về kịch bản phim/truyền hình; cũng dùng cho “kịch bản” kế hoạch. 脚本 thuần Nhật hơn.
  • 脚本家: người viết kịch bản; phân biệt với 原作者 (tác giả nguyên tác) và 監督 (đạo diễn).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 脚本を書く/担当する: viết/đảm nhiệm kịch bản.
  • 脚本を直す/推敲する: sửa, trau chuốt kịch bản.
  • 脚本通りに: theo đúng kịch bản; trái lại “アドリブで” là ứng tác.
  • 原作・脚本・演出: chuỗi vai trò thường thấy trong credit.
  • Sắc thái: chuyên môn nhưng thông dụng; trong sản xuất phim/kịch, cụm từ cố định rất nhiều.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
台本 Gần nghĩa sách kịch, bản in kịch bản Thường là bản để diễn viên cầm
シナリオ Gần nghĩa (ngoại lai) kịch bản, kịch bản tình huống Dùng cả nghĩa bóng “kịch bản” kế hoạch
脚本家 Dẫn xuất người viết kịch bản Nghề nghiệp
原作 Liên quan nguyên tác Tác phẩm gốc để chuyển thể
アドリブ/即興 Đối lập ngữ dụng ứng tác, ngẫu hứng Không theo kịch bản cố định

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 脚: “chân; cước” → mở rộng nghĩa “chú thích/nhánh, phần phụ” trong văn bản.
  • 本: “sách; gốc”.
  • Hàm ý: “bản gốc/khung chính” điều khiển phần trình diễn của tác phẩm.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong sản xuất hiện đại, bản 脚本 thường qua nhiều vòng “draft” và “リライト”. Cách ghi cảnh (シーン見出し), lời thoại, chỉ dẫn (ト書き) có quy tắc riêng. Khi học, hãy đọc kèm 台本 để thấy sự khác nhau giữa “văn bản để đọc” và “văn bản để diễn”.

8. Câu ví dụ

  • 彼は映画の脚本を書いている。
    Anh ấy đang viết kịch bản phim.
  • このドラマの脚本はとても緻密だ。
    Kịch bản của bộ phim truyền hình này rất chặt chẽ.
  • 脚本家としてデビューした。
    Anh ấy ra mắt với tư cách là người viết kịch bản.
  • 監督と脚本を兼ねる。
    Vừa làm đạo diễn vừa đảm nhiệm kịch bản.
  • 現場では脚本どおりに進まなかった。
    Tại hiện trường, mọi việc không tiến hành theo kịch bản.
  • 原作と脚本は別の人だ。
    Nguyên tác và kịch bản là hai người khác nhau.
  • コメディの脚本を依頼された。
    Tôi được giao viết kịch bản hài.
  • 脚本の初稿を提出する。
    Nộp bản thảo đầu tiên của kịch bản.
  • 台本と脚本の違いを説明してください。
    Hãy giải thích sự khác nhau giữa sách kịch và kịch bản.
  • 舞台のために新しい脚本を練り上げた。
    Anh ấy đã trau chuốt một kịch bản mới cho sân khấu.
💡 Giải thích chi tiết về từ 脚本 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?