1. Thông tin cơ bản
- Từ: 原作
- Cách đọc: げんさく
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: tác phẩm gốc, nguyên tác dùng làm nền cho các bản phái sinh như phim, anime, kịch, game
- Ví dụ kết hợp: 原作小説, 原作者, 原作に基づく, 原作と違う, 映画化された原作
2. Ý nghĩa chính
1) Tác phẩm gốc: Chỉ tác phẩm ban đầu làm nguồn cho các bản chuyển thể hay biên soạn lại. Ví dụ tiểu thuyết là 原作 của bộ phim.
2) Tác phẩm do chính tác giả viết ra ban đầu: Nhấn mạnh tính nguyên bản so với bản dịch, bản cải biên hay bản tóm lược.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 原作 vs 原案: 原案 là đề cương, ý tưởng ban đầu; 原作 là tác phẩm đã hoàn chỉnh ở mức có thể dùng làm nguồn chuyển thể.
- 原作 vs 原本: 原本 là bản gốc vật lý của một tài liệu; 原作 là nội dung tác phẩm gốc, không nhất thiết là bản in đầu tiên.
- 原作 vs オリジナル: オリジナル nhấn mạnh tính độc đáo; 原作 nhấn nguồn làm cơ sở cho chuyển thể.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng trong xuất bản, điện ảnh, truyền hình, sân khấu, game: 原作に忠実な映画, 原作改変.
- Mẫu thường gặp: 原作はA、監督はB; 原作と比べて; 原作ファン; 原作未読.
- Sắc thái: khách quan, trung tính; khi nói 原作レイプ mang sắc thái phê phán nặng nề, nên tránh trong bối cảnh trang trọng.
- Trong học thuật: dùng để phân biệt bản gốc với các bản 翻案, 改作, 二次創作.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 原案 |
Liên quan |
đề án gốc, phác thảo ý tưởng |
Chưa phải tác phẩm hoàn chỉnh |
| 原本 |
Liên quan |
bản gốc (vật thể) |
Nhấn bản gốc vật lý, không phải nội dung |
| オリジナル |
Gần nghĩa |
nguyên tác, độc đáo |
Dùng rộng, thiên về tính độc đáo |
| 原作者 |
Liên quan |
tác giả nguyên tác |
Người viết 原作 |
| 翻案 |
Đối nghĩa tương đối |
phóng tác, chuyển soạn |
Tác phẩm đã cải biên từ 原作 |
| 改作 |
Đối nghĩa tương đối |
cải biên, viết lại |
Thay đổi đáng kể so với 原作 |
| 二次創作 |
Liên quan |
sáng tác phái sinh |
Dựa trên 原作 hoặc thế giới tác phẩm |
| 映画化 |
Liên quan |
chuyển thể thành phim |
Hành động chuyển thể từ 原作 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 原: nguyên, ban đầu. Âm On: げん.
- 作: tác, làm ra, sáng tác. Âm On: さく.
- Hợp nghĩa: tác phẩm mang tính nguyên bản, ban đầu.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đọc phê bình phim, cụm 「原作へのリスペクト」 xuất hiện rất nhiều, nghĩa là tôn trọng tinh thần tác phẩm gốc. Nếu bạn là người học tiếng Nhật yêu văn hóa pop, việc nắm rõ sự khác nhau giữa 原作、原案、翻案 sẽ giúp đọc tin tức giải trí, review anime hay manga một cách chính xác hơn.
8. Câu ví dụ
- この映画は小説を原作として制作された。
Bộ phim này được sản xuất dựa trên tiểu thuyết làm nguyên tác.
- 原作と映画では結末が異なる。
Giữa nguyên tác và phim thì cái kết khác nhau.
- 原作に忠実な脚本で評価が高い。
Kịch bản trung thành với nguyên tác nên được đánh giá cao.
- 私はまず原作を読んでからアニメを見る派だ。
Tôi thuộc kiểu đọc nguyên tác trước rồi mới xem anime.
- 原作ファンからは改変に反対の声が上がった。
Từ phía fan nguyên tác đã dấy lên ý kiến phản đối việc cải biên.
- 監督は原作のテーマを現代的に解釈した。
Đạo diễn diễn giải chủ đề của nguyên tác theo hướng hiện đại.
- 原作未読でも楽しめる構成だ。
Cấu trúc tác phẩm khiến người chưa đọc nguyên tác vẫn có thể thưởng thức.
- このドラマの原作は海外のベestsellerだ。
Nguyên tác của bộ phim truyền hình này là một bestseller nước ngoài.
- 作者自身が原作に手を入れて再刊した。
Chính tác giả đã chỉnh sửa nguyên tác và tái bản.
- 舞台版は原作の名台詞を効果的に活かしている。
Bản sân khấu tận dụng hiệu quả những câu thoại nổi tiếng của nguyên tác.