真っ先 [Chân Tiên]

まっ先 [Tiên]

真先 [Chân Tiên]

まっさき
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chung

đầu; phía trước nhất; bắt đầu; ngay phía trước

JP: あすのあさまっさきにそれを片付かたづけます。

VI: Sáng mai tôi sẽ dọn dẹp việc đó ngay lập tức.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムがさきいた。
Tom là người đến đầu tiên.
健二けんじはいつもさき学校がっこうる。
Kenji luôn là người đến trường sớm nhất.
わたしさきははにそれをげた。
Tôi đã nói với mẹ tôi đầu tiên.
地震じしんたら、さきなにをしますか。
Khi có động đất, bạn sẽ làm gì đầu tiên?
かれ名前なまえ成績せいせきひょうさきていた。
Tên của anh ấy xuất hiện đầu tiên trong bảng điểm.
モッツァレラ・チーズをかけたピザには、さきびついてしまいます。
Tôi không thể cưỡng lại món pizza phủ phô mai mozzarella.
少年しょうねんいえかえるとさきははにそのことをげた。
Về đến nhà, cậu bé đã đến báo ngay cho mẹ.

Hán tự

Từ liên quan đến 真っ先

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 真っ先
  • Cách đọc: まっさき
  • Loại từ: danh từ, phó từ
  • Nghĩa khái quát: đầu tiên, trước hết, trước nhất; ưu tiên số một
  • Sắc thái: nhấn mạnh vị trí “đi đầu/đầu bảng”, mạnh hơn 「最初」 trong cảm giác ưu tiên
  • Mẫu dùng: 真っ先に + V真っ先の + N

2. Ý nghĩa chính

- 1) Thứ tự đầu tiên: hành động xảy ra trước tất cả những cái khác.
- 2) Ưu tiên cao nhất: điều cần được xử lý trước nhất trong số nhiều hạng mục.

3. Phân biệt

  • 真っ先 vs 最初: 「最初」 là “thứ tự đầu” trung tính; 「真っ先」 nhấn mạnh rõ ràng/nhất quyết là trước hết.
  • 真っ先 vs 先に: 「先に」 chỉ trước về thời điểm; 「真っ先に」 là đứng đầu danh sách ưu tiên.
  • 率先して: nghĩa “xung phong, gương mẫu làm trước”; gần với 「真っ先に」 nhưng nhấn mạnh tinh thần chủ động gương mẫu.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng như phó từ: 真っ先に報告する/避難する/手を挙げる。
  • Dùng như danh từ định ngữ: 真っ先の課題/対応。
  • Hợp với văn bản hướng dẫn/quản trị rủi ro: “Sự cố xảy ra thì 真っ先に安全確認”。
  • Trong phát biểu cảm xúc: “思い浮かぶのは真っ先に家族だ”。

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
最初Gần nghĩađầu tiênTrung tính, không nhấn mạnh.
まずGần nghĩatrước hếtPhó từ dẫn bước.
率先Liên quanxung phong đi đầuNhấn mạnh chủ động nêu gương.
いの一番Đồng nghĩa khẩu ngữđầu tiên nhấtThành ngữ.
最後Đối nghĩacuối cùngTrái nghĩa trực tiếp.
後回しĐối lậpđể sauKhông ưu tiên.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (しん/ま): thật, chính; ở đây là tiền tố nhấn mạnh “rất”.
  • (さき/せん): trước, phía trước.
  • 「真っ〜」: mẫu tăng cường (真っ白, 真っ暗). 「真っ先」 = “đầu tiên tuyệt đối”. Chữ nhỏ っ biểu thị âm ngắt, nhấn mạnh.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi cần truyền đạt thứ tự ưu tiên một cách rõ ràng, 「真っ先に」 mạnh và dứt khoát hơn 「最初に」. Trong ngữ cảnh lãnh đạo/hành động khẩn cấp, dùng 「真っ先に」 giúp thông điệp quyết liệt và dễ nhớ.

8. Câu ví dụ

  • 彼は真っ先に手を挙げた。
    Anh ấy giơ tay đầu tiên.
  • 困っている人を真っ先に助けるべきだ。
    Ta nên giúp người gặp khó trước hết.
  • 火事と聞いて、彼は真っ先に外へ逃げた。
    Nghe nói có cháy, anh ấy chạy ra ngoài ngay đầu tiên.
  • 私は真っ先に母のことを思い浮かべた。
    Tôi nghĩ tới mẹ trước tiên.
  • この問題で真っ先に取り組むべき課題はコストだ。
    Vấn đề cần xử lý đầu tiên ở đây là chi phí.
  • 社長は真っ先に現場へ向かった。
    Giám đốc lập tức đi thẳng tới hiện trường.
  • 連絡が来たら、彼に真っ先に知らせて。
    Nếu có liên lạc, báo cho anh ấy trước hết nhé.
  • 休みが決まったら、私は真っ先に実家へ帰る。
    Hễ chốt ngày nghỉ là tôi về nhà ngay đầu tiên.
  • 不具合が起きたら、安全の確認を真っ先に行ってください。
    Nếu xảy ra lỗi, hãy kiểm tra an toàn trước hết.
  • 候補の中で真っ先に検討すべき案はこれだ。
    Trong các phương án, đây là thứ cần xem xét đầu tiên.
💡 Giải thích chi tiết về từ 真っ先 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?