直面 [Trực Diện]
ひためん
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
biểu diễn không đeo mặt nạ (noh)
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
biểu diễn không đeo mặt nạ (noh)