深々 [Thâm 々]

深深 [Thâm Thâm]

沈々 [Thẩm 々]

沈沈 [Thẩm Thẩm]

しんしん
ちんちん – 沈々・沈沈

Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”

im lặng (đặc biệt là sự trôi qua của đêm)

JP: ゆきがしんしんともる・・・オレのからだに。

VI: Tuyết rơi dày đặc... trên cơ thể tôi.

Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”

lạnh thấu xương

Hán tự

Từ liên quan đến 深々