期す [Kỳ]
ごす
Động từ su - tiền thân của suruTự động từ
mong đợi; hy vọng; trông chờ; dự đoán; tiên đoán
🔗 期する・ごする
Động từ su - tiền thân của suruTự động từ
quyết tâm (làm gì); quyết định; chuẩn bị; hứa hẹn; cam kết
🔗 期する・ごする