[Số]

すう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Tiền tố

một vài; một số

JP: あのえだすうとりがとまっている。

VI: Có vài con chim đậu trên cành cây kia.

Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố

số lượng

JP: 今年ことし失業しつぎょうしゃすう記録きろくてきになるだろう。

VI: Năm nay số người thất nghiệp có thể đạt kỷ lục.

Danh từ chung

tính toán; con số

Danh từ chung

số; chữ số

Danh từ chung

Lĩnh vực: Ngữ pháp

số

Danh từ chung

số phận; kết quả

Hán tự

Từ liên quan đến 数