番号 [Phiên Hiệu]

ばんごう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chung

số

JP: ええ、じゃあわたし電話でんわ番号ばんごうおしえるね。

VI: Ồ, vậy tôi sẽ cho bạn số điện thoại của tôi nhé.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

電話でんわ番号ばんごうとFAX番号ばんごうわりません。
Số điện thoại và số fax không thay đổi.
クレジットカードの番号ばんごうは?
Số thẻ tín dụng là gì?
番号ばんごうちがいますよ。
Bạn gọi nhầm số rồi.
電話でんわ番号ばんごう、223—1374、ですよね?
Số điện thoại là 223-1374, phải không?
電話でんわ番号ばんごうは9876-5432です。
Số điện thoại là 9876-5432.
フロントの番号ばんごう一番いちばんです。
Số phòng lễ tân là số một.
小切手こぎって番号ばんごうがわからない。
Tôi không biết số séc.
きな番号ばんごうは4です。
Số yêu thích của tôi là 4.
自分じぶん番号ばんごうわすれた。
Tôi đã quên số của mình rồi.
予約よやく番号ばんごうは1003です。
Số đặt trước của bạn là 1003.

Hán tự

Từ liên quan đến 番号

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 番号
  • Cách đọc: ばんごう
  • Loại từ: Danh từ
  • Trình độ gợi ý: JLPT N5–N4
  • Nghĩa khái quát: số hiệu, số thứ tự, mã số được gán
  • Vị trí trong câu: đi với danh từ bằng の (例: 口座番号), hoặc làm bổ ngữ sau danh từ (例: 受付番号)

2. Ý nghĩa chính

  • Số hiệu/số thứ tự dùng để nhận diện, quản lý: 電話番号(số điện thoại), 学生番号(mã sinh viên)
  • Mã định danh do hệ thống gán: 注文番号(mã đơn hàng), 受付番号(mã tiếp nhận)

3. Phân biệt

  • 番号 vs 数字: 数字 là “chữ số” (0–9), còn 番号 là “số hiệu/mã” đầy đủ.
  • 番号 vs : 数 là “con số/số lượng” nói chung; 番号 là số danh định để phân biệt.
  • 番号 vs ナンバー: ナンバー mang sắc thái ngoại lai, đôi khi mang tính thời trang (車のナンバー); 番号 là cách nói trung tính, chuẩn mực.
  • 暗証番号 (PIN) là một cụm cố định; không dùng 数字 để thay thế.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm thường gặp: 電話番号口座番号整理番号部屋番号注文番号暗証番号
  • Động từ đi kèm: 確認する(xác nhận), 間違える(nhầm), 入力する(nhập), 振る(gán số), 呼ぶ(gọi số)
  • Mẫu: 番号を振る(đánh số/gán số), 番号順(theo thứ tự số), 〜の番号は〜です
  • Lịch sự: khi xin số, nói “お電話番号を伺ってもよろしいでしょうか。”

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
数字 Phân biệt Chữ số Dạng ký tự; không phải số hiệu hoàn chỉnh.
Phân biệt Con số/số lượng Khái niệm số học, không mang nghĩa “mã”.
ナンバー Gần nghĩa Số (mượn tiếng Anh) Sắc thái ngoại lai, quảng cáo, xe cộ.
暗証番号 Cụm cố định Mã PIN Bảo mật; đi với 入力・確認.
整理番号 Cụm cố định Số thứ tự Phát vé, xếp hàng, sự kiện.
番号順 Liên quan Theo thứ tự số Cách sắp xếp.
識別子 Liên quan Định danh Thuật ngữ kỹ thuật, lập trình.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 番: thành phần 釆 (phân biệt) + 田 (ruộng) → ý gốc “phiên/luân phiên” → “số thứ tự”.
  • 号: 口 (miệng) + 子 (trẻ) dạng biến → “hiệu, tiếng gọi, số hiệu”.
  • Kết hợp: 番(thứ tự)+ 号(số hiệu)→ 番号 = con số gán để nhận diện.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi làm thủ tục ở Nhật, hầu như lúc nào bạn cũng nhận một 受付番号. Hãy giữ kỹ vì nhiều quầy chỉ gọi bằng số. Với thông tin nhạy cảm như 暗証番号, tuyệt đối không nói to nơi công cộng.

8. Câu ví dụ

  • お電話番号を教えていただけますか。
    Cho tôi xin số điện thoại của bạn được không?
  • 口座番号を確認してから振り込みます。
    Tôi sẽ chuyển khoản sau khi xác nhận số tài khoản.
  • この注文番号で配送状況が追跡できます。
    Có thể theo dõi tình trạng giao hàng bằng mã đơn này.
  • 整理番号はA-15です。
    Số thứ tự của bạn là A-15.
  • 学生番号を忘れてしまった。
    Tôi quên mất mã số sinh viên rồi.
  • 部屋番号は305号室です。
    Số phòng là 305.
  • 暗証番号を3回間違えるとロックされます。
    Nếu nhập sai mã PIN 3 lần sẽ bị khóa.
  • 書類に番号を振って整理してください。
    Hãy đánh số vào hồ sơ để sắp xếp.
  • 出席は番号順に呼びます。
    Điểm danh theo thứ tự số.
  • 伝票番号が一致しません。
    Số chứng từ không khớp.
💡 Giải thích chi tiết về từ 番号 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?