教師 [Giáo Sư]

きょうし
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

giáo viên; giảng viên

JP: わたしあに教師きょうしです。

VI: Anh trai tôi là giáo viên.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

母親ははおや教師きょうしであった。
Mẹ là một giáo viên.
わたし教師きょうしです。
Tôi là giáo viên.
わたし教師きょうしです。
Tôi cũng là giáo viên.
わたし教師きょうしでした。
Tôi đã từng là giáo viên.
彼女かのじょ教師きょうしだ。
Cô ấy là một giáo viên.
かれ教師きょうしです。
Anh ấy là giáo viên.
あなたは教師きょうしです。
Bạn là giáo viên.
かれらは教師きょうしだ。
Họ là giáo viên.
かれ教師きょうしだよ。
Anh ấy là giáo viên.
わたし教師きょうしではない。
Tôi không phải là giáo viên.

Hán tự

Từ liên quan đến 教師

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 教師 (きょうし)
  • Loại từ: danh từ (chỉ nghề nghiệp)
  • Nghĩa khái quát: giáo viên (người làm nghề dạy học)
  • Phong cách: trang trọng/trung tính; dùng cho chức danh nghề nghiệp
  • Cụm thường gặp: 日本語教師, 教師として, 教師免許, 新任教師

2. Ý nghĩa chính

Chỉ người làm nghề dạy học một cách chính thức. Dùng trong hồ sơ, báo chí, hoặc khi nói về vai trò/trách nhiệm nghề nghiệp của giáo viên.

3. Phân biệt

  • 教師 vs 先生: 先生 lịch sự, gọi người dạy/kỹ sư/bác sĩ; 教師 là “giáo viên” (nghề nghiệp) mang tính chức danh.
  • 教師 vs 教員: 教員 là “nhân viên giảng dạy” (tư cách công việc); 教師 thiên về “người dạy” (tính nghề).
  • 教師 vs 講師: 講師 là “giảng viên/diễn giả” theo buổi/hợp đồng; 教師 ổn định, biên chế trường.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

- Tư cách/ vai trò: 教師として責任を果たす/成長する。

- Chức danh: 小学校教師/日本語教師

- Tư cách pháp lý: 教師免許を取得する, 教職に就く。

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
先生Liên quanthầy/côCách xưng hô lịch sự, không chỉ giáo viên.
教員Đồng nghĩa gầnnhân viên giảng dạyTư cách công vụ/biên chế.
講師Phân biệtgiảng viên/diễn giảTheo buổi, hợp đồng.
学生Đối lập vaihọc sinh/sinh viênĐối vai với 教師.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 教: “dạy, giáo”; On: キョウ; Kun: おし-える。
  • 師: “sư, thầy”; On: シ; Kun: もろもろ/いくさ (cổ).
  • Ý hợp: “người dạy” → giáo viên.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi tự giới thiệu nghề nghiệp, dùng 教師です trang trọng hơn 先生です. Trong trường học, gọi người dạy là 先生, còn trên giấy tờ ghi là 教師.

8. Câu ví dụ

  • 小学校の教師になりたい。
    Tôi muốn trở thành giáo viên tiểu học.
  • 彼は日本語教師として海外で働いている。
    Anh ấy làm việc ở nước ngoài với tư cách giáo viên tiếng Nhật.
  • 彼女は厳しいが愛のある教師だ。
    Cô ấy là một giáo viên nghiêm khắc nhưng đầy tình thương.
  • 教師としての責任を果たす。
    Hoàn thành trách nhiệm với tư cách giáo viên.
  • 新任の教師をサポートする。
    Hỗ trợ giáo viên mới nhận nhiệm vụ.
  • 教師と保護者の連携が重要だ。
    Sự phối hợp giữa giáo viên và phụ huynh là quan trọng.
  • 尊敬する教師に出会った。
    Tôi đã gặp một giáo viên đáng kính.
  • その教師は授業がわかりやすい。
    Giờ dạy của giáo viên đó rất dễ hiểu.
  • 教師免許を取得した。
    Tôi đã lấy chứng chỉ hành nghề giáo viên.
  • ICTを活用できる教師が求められている。
    Người ta đang cần giáo viên có thể ứng dụng CNTT.
💡 Giải thích chi tiết về từ 教師 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?