Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
小柄
[Tiểu Bính]
こづか
🔊
Danh từ chung
dao gắn vào vỏ kiếm
Hán tự
小
Tiểu
nhỏ
柄
Bính
thiết kế; hoa văn; vóc dáng; tính cách; tay cầm; tay quay; tay nắm; núm; trục
Từ liên quan đến 小柄
ささやか
nhỏ; khiêm tốn
ちっこい
rất nhỏ
ちっちゃい
nhỏ xíu; bé xíu; tí hon
偏狭
へんきょう
Hẹp hòi; không khoan dung
小さ
ちいさ
trẻ sơ sinh
小さい
ちいさい
nhỏ; bé; tí hon
小ちゃい
ちいちゃい
nhỏ; bé; tí hon
小っちゃい
ちっちゃい
nhỏ xíu; bé xíu; tí hon
小作り
こづくり
thân hình nhỏ; kích thước nhỏ
小形
こがた
cỡ nhỏ; quy mô nhỏ; thu nhỏ
少い
すくない
ít; hiếm
少ない
すくない
ít; hiếm
尠い
すくない
ít; hiếm
所狭い
ところせまい
chật chội; đông đúc
狭い
せまい
hẹp; chật hẹp; nhỏ; chật chội
狭隘
きょうあい
hẹp; nhỏ
細か
こまか
nhỏ; chi tiết
細やか
こまやか
ấm áp; chu đáo
褊狭
へんきょう
Hẹp hòi; không khoan dung
零細
れいさい
nhỏ bé; không đáng kể
Xem thêm