好き [Hảo]

ずき

Hậu tố

yêu thích; đam mê; người hâm mộ

JP: わたしちちだい旅行りょこうきです。

VI: Bố tôi rất thích đi du lịch.

Hậu tố

được yêu thích bởi; được ưa chuộng bởi

Hán tự

Từ liên quan đến 好き