外様 [Ngoại Dạng]
外方 [Ngoại Phương]
とざま
Danh từ chung
người ngoài; không thuộc nhóm ưu tiên
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử ⚠️Từ viết tắt
lãnh chúa ngoài; lãnh chúa không thuộc Tokugawa
🔗 外様大名