1. Thông tin cơ bản
- Từ: 土壌
- Cách đọc: どじょう
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa ngắn gọn: đất, thổ nhưỡng; cũng dùng ẩn dụ cho “môi trường/ nền tảng” để cái gì đó phát triển
- Ghi chú: Phân biệt với 鰌(どじょう) là “cá chạch/ cá chạch bùn”.
- Trình độ: Học thuật/ khoa học tự nhiên (≈ N1)
2. Ý nghĩa chính
- 土壌 là tầng đất có khả năng nuôi dưỡng thực vật; trong nông nghiệp, môi trường. Nghĩa ẩn dụ: “bầu đất”/ “mảnh đất” cho văn hóa, tư tưởng, tội phạm… nảy nở (文化的土壌, 犯罪の土壌).
3. Phân biệt
- 土: “đất” nói chung, đời thường; 土壌 mang sắc thái khoa học/ kỹ thuật.
- 地盤: nền đất (độ vững), dùng trong xây dựng/ địa chất; khác với tính chất thổ nhưỡng.
- 土質: tính chất đất; là khía cạnh của 土壌.
- 鰌(どじょう): đồng âm khác nghĩa, là cá chạch. Không nhầm với 土壌.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Khoa học/ nông nghiệp: 「土壌汚染」「土壌改良」「土壌のpH」「土壌微生物」.
- Chính sách/ môi trường: 「土壌保全」「土壌流出対策」.
- Nghĩa ẩn dụ: 「起業が育つ土壌」「差別の土壌」.
- Ngữ pháp: ~の土壌(…の基盤), 土壌を整える(tạo điều kiện/ nền tảng)。
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 土 |
Liên quan |
đất |
Thông dụng, phi kỹ thuật |
| 地盤 |
Phân biệt |
nền đất |
Tập trung độ vững/ chịu lực |
| 土質 |
Liên quan |
tính chất đất |
Một thuộc tính của 土壌 |
| 表土 |
Liên quan |
tầng đất mặt |
Phần trên của 土壌 |
| 肥沃 |
Đồng nghĩa ngữ nghĩa |
phì nhiêu |
Tính từ/ danh từ mô tả chất lượng |
| 不毛 |
Đối nghĩa |
cằn cỗi |
Cả nghĩa đen và ẩn dụ |
| 鰌(どじょう) |
Đồng âm khác nghĩa |
cá chạch |
Không liên quan đến thổ nhưỡng |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 土(ド): đất.
- 壌(ジョウ): thổ nhưỡng, đất canh tác (biến thể cổ là 壤). Bộ “土” + “襄”.
- Ghép nghĩa: 土壌 = “đất canh tác/ thổ nhưỡng”. Hán-Việt: thổ nhưỡng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi dùng ẩn dụ, 「~が育つ土壌」 diễn tả không khí/ điều kiện nền tảng. Tránh lạm dụng ở văn bản quá đời thường; nếu chỉ nói “đất” bình thường nên dùng 土 cho tự nhiên hơn.
8. Câu ví dụ
- この地域の土壌は粘土質だ。
Thổ nhưỡng khu vực này có tính sét.
- 土壌汚染が工場跡地で見つかった。
Phát hiện ô nhiễm đất ở khu đất nhà máy cũ.
- 作物の生育には良質な土壌が必要だ。
Cây trồng cần đất chất lượng tốt để phát triển.
- 土壌のpHを測定する。
Đo độ pH của đất.
- 雨で土壌が流出した。
Đất bị rửa trôi do mưa.
- 有機物を加えて土壌改良を行う。
Thêm chất hữu cơ để cải tạo đất.
- 森林の土壌保全が急務だ。
Bảo tồn thổ nhưỡng rừng là việc cấp thiết.
- この町には起業が育つ土壌がある。
Thị trấn này có “mảnh đất” thuận lợi cho khởi nghiệp.
- 塩害で土壌が劣化した。
Đất bị thoái hóa do nhiễm mặn.
- 土壌微生物の多様性を調べる。
Khảo sát đa dạng vi sinh vật đất.