Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
合法性
[Hợp Pháp Tính]
ごうほうせい
🔊
Danh từ chung
tính hợp pháp
Hán tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
性
Tính
giới tính; bản chất
Từ liên quan đến 合法性
合法
ごうほう
hợp pháp
適法
てきほう
hợp pháp; hợp lệ
信ぴょう性
しんぴょうせい
tính xác thực; độ tin cậy
信憑性
しんぴょうせい
tính xác thực; độ tin cậy
信頼性
しんらいせい
độ tin cậy; tính xác thực
有効
ゆうこう
có hiệu lực
有効性
ゆうこうせい
tính hiệu quả
正当性
せいとうせい
tính hợp pháp; tính hợp lý; tính chính đáng
正真正銘
しょうしんしょうめい
chính hiệu; xác thực; thật
真
しん
sự thật; thực tế; tính chân thực
真実性
しんじつせい
tính trung thực; sự thật; tính xác thực; độ tin cậy
真正
しんせい
chân thực; xác thực; đúng; thuần khiết
確実性
かくじつせい
sự chắc chắn
Xem thêm