1. Thông tin cơ bản
- Từ: 有効
- Cách đọc: ゆうこう
- Loại từ: Tính từ đuôi な / Danh từ
- Sắc thái: Trang trọng, kỹ thuật/pháp lý; dùng trong kinh doanh, khoa học, luật.
- Cụm hay gặp: 有効な手段, 有効な対策, 〜に有効だ, 有効期限, 有効票, 有効数字, 有効活用, 有効化
2. Ý nghĩa chính
“有効” có hai nghĩa chính: (1) hiệu quả (mang lại tác dụng mong muốn) và (2) có hiệu lực/hợp lệ (về pháp lý/thời hạn).
3. Phân biệt
- 有効: Nhấn mạnh “có tác dụng” hoặc “có hiệu lực” (vé, thẻ, hợp đồng…).
- 効果的: “Có hiệu quả” trong việc đạt mục tiêu; thiên về hiệu suất, không mang nghĩa “hợp lệ”.
- 有益: “Có ích, có lợi”, sắc thái giá trị hơn là hiệu lực.
- 有力: “Có thế lực/ứng viên mạnh”, khác trường nghĩa.
- 無効: Đối nghĩa pháp lý – “vô hiệu, không còn hiệu lực”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mô tả hiệu quả: この薬は花粉症に有効だ。 (Thuốc này hiệu quả với dị ứng phấn hoa.)
- Hiệu lực pháp lý/thời hạn: チケットは来月末まで有効です。 (Vé có hiệu lực đến cuối tháng sau.)
- Cấu trúc: N + に有効だ/有効なN/有効性が高い/有効期限
- Hành chính - kinh doanh: 契約は署名がないと有効にならない。 (Hợp đồng không có chữ ký thì không có hiệu lực.)
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 効果的 | Đồng nghĩa gần | Hiệu quả | Nhấn mạnh hiệu suất đạt mục tiêu |
| 有益 | Liên quan | Có ích | Giá trị, lợi ích nói chung |
| 実効性 | Liên quan | Tính hiệu lực thực tế | Từ học thuật/kỹ thuật |
| 有効期限 | Cụm cố định | Thời hạn hiệu lực | Trên vé, thẻ, phiếu |
| 無効 | Đối nghĩa | Vô hiệu | Trái nghĩa về pháp lý |
| 失効 | Liên quan | Hết hiệu lực | Do quá hạn hoặc điều kiện |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Kanji: 有 (có) + 効 (hiệu lực, công hiệu) → “có hiệu lực/hiệu quả”.
- Âm đọc: 有(ユウ/ある), 効(コウ/きく); trong từ ghép này: ユウ+コウ.
- Từ liên quan theo cấu tạo: 効果, 効率, 有無, 有力.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi mô tả biện pháp/chính sách, dùng 有効 cho cảm giác khách quan, trung tính. Trong văn bản pháp lý, 有効 mang nghĩa “hợp lệ” rất chuẩn; nên đi kèm điều kiện, thời hạn (有効期限) để tránh mơ hồ.
8. Câu ví dụ
- このワクチンは新しい変異株にも有効だと確認された。
Đã xác nhận rằng vắc-xin này cũng có hiệu quả với biến thể mới.
- 割引クーポンは今週末まで有効です。
Phiếu giảm giá có hiệu lực đến hết cuối tuần này.
- パスワードを複雑にするのは基本的だが有効な対策だ。
Tạo mật khẩu phức tạp là biện pháp cơ bản nhưng hiệu quả.
- 署名がない契約は有効とは認められない。
Hợp đồng không có chữ ký thì không được coi là có hiệu lực.
- この施策は短期的には有効だが、長期的な効果は未知数だ。
Chính sách này hiệu quả ngắn hạn, nhưng hiệu quả dài hạn vẫn chưa rõ.
- 虫よけスプレーは蚊に対して特に有効だ。
Xịt chống côn trùng đặc biệt hiệu quả với muỗi.
- この切符は指定日のみ有効となります。
Tấm vé này chỉ có hiệu lực vào ngày đã chỉ định.
- 統計的に有効なサンプルサイズを確保する。
Bảo đảm kích thước mẫu có hiệu lực về mặt thống kê.
- 提案は理論的だが、現場ではあまり有効ではない。
Đề xuất có tính lý thuyết nhưng không mấy hiệu quả tại hiện trường.
- 資格は更新手続きをしないと有効期限が切れる。
Bằng cấp sẽ hết hạn nếu không làm thủ tục gia hạn.