Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
有効性
[Hữu Hiệu Tính]
ゆうこうせい
🔊
Danh từ chung
tính hiệu quả
Hán tự
有
Hữu
sở hữu; có
効
Hiệu
công hiệu; hiệu quả; lợi ích
性
Tính
giới tính; bản chất
Từ liên quan đến 有効性
合法性
ごうほうせい
tính hợp pháp
妥当性
だとうせい
tính hợp lý; sự xác minh; sự thích hợp
有効
ゆうこう
có hiệu lực
正当性
せいとうせい
tính hợp pháp; tính hợp lý; tính chính đáng