効果的 [Hiệu Quả Đích]

こうかてき
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Tính từ đuôi na

hiệu quả

JP: その方法ほうほう粗雑そざつなものであったが、効果こうかてきだった。

VI: Phương pháp đó thô sơ nhưng hiệu quả.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

友情ゆうじょうつちかうのにスポーツは効果こうかてきだ。
Thể thao là phương pháp hiệu quả để nuôi dưỡng tình bạn.
この新薬しんやく効果こうか永続えいぞくてきである。
Thuốc mới này có tác dụng lâu dài.
食物しょくもつ繊維せんいはダイエットに効果こうかてきだ。
Chất xơ thực phẩm rất hiệu quả cho việc giảm cân.
もっとも効果こうかてき防御ぼうぎょ攻撃こうげきである。
Phòng thủ hiệu quả nhất là tấn công.
かれは、効果こうかてき手段しゅだんれなかった。
Anh ấy không thể áp dụng biện pháp hiệu quả.
商業しょうぎょうテレビは広告こうこく効果こうかてき手段しゅだんである。
Truyền hình thương mại là phương tiện quảng cáo hiệu quả.
このくすりはごきぶりを退治たいじするのに効果こうかてきだ。
Thuốc này hiệu quả trong việc diệt gián.
かれ演説えんぜつ政府せいふ政策せいさく効果こうかてき擁護ようごろんであった。
Bài phát biểu của anh ấy là một lập luận hiệu quả bảo vệ chính sách của chính phủ.
政府せいふによるもっと効果こうかてき価格かかく統制とうせい必要ひつようだ。
Cần có sự kiểm soát giá cả hiệu quả hơn từ phía chính phủ.
忍耐にんたいはもっとも効果こうかてき武器ぶきになることがある。
Kiên nhẫn đôi khi là vũ khí hiệu quả nhất.

Hán tự

Từ liên quan đến 効果的

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 効果的
  • Cách đọc: こうかてき
  • Loại từ: Tính từ đuôi-na (形容動詞)
  • Nghĩa khái quát: mang lại hiệu quả, có hiệu lực, hữu hiệu
  • Mẫu ngữ pháp: 効果的な+N; 効果的に+V

2. Ý nghĩa chính

効果的 diễn tả mức độ “đạt hiệu quả/đem lại kết quả mong muốn”. Tập trung vào kết quả thực tế chứ không phải chỉ sự tiện lợi hay tiết kiệm nguồn lực.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 効果的 vs 効率的: 効果的 nhấn mạnh “đạt mục tiêu”; 効率的 (hiệu suất cao) nhấn mạnh “ít tốn công/chi phí/thời gian”.
  • 効果的 vs 有効: 有効 có hiệu lực/hiệu quả “hợp lệ, có tác dụng” (ví dụ: 有効期限); 効果的 là “mang lại hiệu quả tốt” trong thực hành.
  • Hình thái: danh từ gốc là 効果 (hiệu quả) + hậu tố tính từ .

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Kết hợp phổ biến: 効果的な方法/戦略/指導/広告/学習法.
  • Trạng từ: 効果的に活用する/配置する/伝える.
  • Ngữ cảnh: giáo dục, kinh doanh, marketing, y tế, quản trị dự án.
  • Lưu ý: tránh lạm dụng với nghĩa “tiện”; khi nói “tiện, nhanh” hãy cân nhắc 効率的.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
有効(ゆうこう) Gần nghĩa Có hiệu lực/hiệu quả Trang trọng, thiên về “có tác dụng/hợp lệ”
効率的(こうりつてき) Liên quan Hiệu suất cao Nhấn mạnh tiết kiệm nguồn lực
実効的(じっこうてき) Gần nghĩa Thực sự có hiệu quả Dùng nhiều trong văn bản pháp-lý, quản trị
非効果的 Đối nghĩa Không hiệu quả Ít dùng hơn “効果が薄い/ない” trong khẩu ngữ
無効(むこう) Đối nghĩa (liên quan) Vô hiệu/không có hiệu lực Dùng khi nói về tính hợp lệ/quy chế

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 効果: hiệu quả, tác dụng đạt được.
  • 的: hậu tố biến danh từ thành tính từ (mang tính …).
  • Kết hợp: 効果 + 的 → “mang tính hiệu quả”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đánh giá một biện pháp, hãy tự hỏi: “Đo được kết quả không?” Nếu đo được và đạt mục tiêu, đó là 効果的. Còn nếu chỉ tiết kiệm thời gian/chi phí mà kết quả không đạt, thì chỉ là 効率的 chứ chưa chắc 効果的. Nắm rõ khác biệt này giúp bạn chọn từ tự nhiên và chính xác hơn.

8. Câu ví dụ

  • これは非常に効果的な方法だ。
    Đây là một phương pháp cực kỳ hiệu quả.
  • 広告を効果的に配信する。
    Phân phối quảng cáo một cách hiệu quả.
  • 効果的な学習計画を立てる。
    Lập kế hoạch học tập hiệu quả.
  • 早朝の運動は減量に効果的だ。
    Tập vào sáng sớm hiệu quả cho việc giảm cân.
  • 予算を効果的に使う。
    Sử dụng ngân sách một cách hiệu quả.
  • 対策が効果的に機能した。
    Các biện pháp đã phát huy hiệu quả.
  • 効果的でない手段は見直すべきだ。
    Nên xem xét lại những cách thức không hiệu quả.
  • 色のコントラストを高めるとプレゼンが効果的になる。
    Tăng độ tương phản màu sẽ làm bài thuyết trình hiệu quả hơn.
  • 医師は薬を効果的に投与した。
    Bác sĩ đã kê thuốc một cách hiệu quả.
  • 短時間でも効果的なトレーニングができる。
    Dù thời gian ngắn vẫn có thể tập luyện hiệu quả.
💡 Giải thích chi tiết về từ 効果的 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?