1. Thông tin cơ bản
- Từ: 効果的
- Cách đọc: こうかてき
- Loại từ: Tính từ đuôi-na (形容動詞)
- Nghĩa khái quát: mang lại hiệu quả, có hiệu lực, hữu hiệu
- Mẫu ngữ pháp: 効果的な+N; 効果的に+V
2. Ý nghĩa chính
効果的 diễn tả mức độ “đạt hiệu quả/đem lại kết quả mong muốn”. Tập trung vào kết quả thực tế chứ không phải chỉ sự tiện lợi hay tiết kiệm nguồn lực.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 効果的 vs 効率的: 効果的 nhấn mạnh “đạt mục tiêu”; 効率的 (hiệu suất cao) nhấn mạnh “ít tốn công/chi phí/thời gian”.
- 効果的 vs 有効: 有効 có hiệu lực/hiệu quả “hợp lệ, có tác dụng” (ví dụ: 有効期限); 効果的 là “mang lại hiệu quả tốt” trong thực hành.
- Hình thái: danh từ gốc là 効果 (hiệu quả) + hậu tố tính từ 的.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Kết hợp phổ biến: 効果的な方法/戦略/指導/広告/学習法.
- Trạng từ: 効果的に活用する/配置する/伝える.
- Ngữ cảnh: giáo dục, kinh doanh, marketing, y tế, quản trị dự án.
- Lưu ý: tránh lạm dụng với nghĩa “tiện”; khi nói “tiện, nhanh” hãy cân nhắc 効率的.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 有効(ゆうこう) |
Gần nghĩa |
Có hiệu lực/hiệu quả |
Trang trọng, thiên về “có tác dụng/hợp lệ” |
| 効率的(こうりつてき) |
Liên quan |
Hiệu suất cao |
Nhấn mạnh tiết kiệm nguồn lực |
| 実効的(じっこうてき) |
Gần nghĩa |
Thực sự có hiệu quả |
Dùng nhiều trong văn bản pháp-lý, quản trị |
| 非効果的 |
Đối nghĩa |
Không hiệu quả |
Ít dùng hơn “効果が薄い/ない” trong khẩu ngữ |
| 無効(むこう) |
Đối nghĩa (liên quan) |
Vô hiệu/không có hiệu lực |
Dùng khi nói về tính hợp lệ/quy chế |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 効果: hiệu quả, tác dụng đạt được.
- 的: hậu tố biến danh từ thành tính từ (mang tính …).
- Kết hợp: 効果 + 的 → “mang tính hiệu quả”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đánh giá một biện pháp, hãy tự hỏi: “Đo được kết quả không?” Nếu đo được và đạt mục tiêu, đó là 効果的. Còn nếu chỉ tiết kiệm thời gian/chi phí mà kết quả không đạt, thì chỉ là 効率的 chứ chưa chắc 効果的. Nắm rõ khác biệt này giúp bạn chọn từ tự nhiên và chính xác hơn.
8. Câu ví dụ
- これは非常に効果的な方法だ。
Đây là một phương pháp cực kỳ hiệu quả.
- 広告を効果的に配信する。
Phân phối quảng cáo một cách hiệu quả.
- 効果的な学習計画を立てる。
Lập kế hoạch học tập hiệu quả.
- 早朝の運動は減量に効果的だ。
Tập vào sáng sớm hiệu quả cho việc giảm cân.
- 予算を効果的に使う。
Sử dụng ngân sách một cách hiệu quả.
- 対策が効果的に機能した。
Các biện pháp đã phát huy hiệu quả.
- 効果的でない手段は見直すべきだ。
Nên xem xét lại những cách thức không hiệu quả.
- 色のコントラストを高めるとプレゼンが効果的になる。
Tăng độ tương phản màu sẽ làm bài thuyết trình hiệu quả hơn.
- 医師は薬を効果的に投与した。
Bác sĩ đã kê thuốc một cách hiệu quả.
- 短時間でも効果的なトレーニングができる。
Dù thời gian ngắn vẫn có thể tập luyện hiệu quả.