1. Thông tin cơ bản
- Từ: 偽造
- Cách đọc: ぎぞう
- Loại từ: Danh từ / Danh động từ サ変(〜を偽造する)
- Hán Việt: ngụy tạo
- Nghĩa khái quát: Làm giả, làm sai lệch có chủ ý để lừa dối (giấy tờ, tiền tệ, chứng từ...)
- Cụm thường gặp: 文書偽造, 通貨偽造, パスポートを偽造する, 偽造防止, 偽造品, 有価証券偽造
2. Ý nghĩa chính
Hành vi “làm giả” đối tượng có giá trị pháp lý/kinh tế nhằm sử dụng như thật: giấy tờ, chữ ký, con dấu, tiền, thẻ, chứng chỉ. Tính chất là gian dối và bất hợp pháp.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 偽造 vs 捏造(ねつぞう): 捏造 là “bịa đặt, ngụy tạo dữ liệu/câu chuyện”; 偽造 là “làm giả vật/giấy tờ”.
- 偽造 vs 偽装(ぎそう): 偽装 là “ngụy trang/che giấu bản chất” (ví dụ: 表示偽装 – gian lận nhãn mác).
- 偽造 vs 模造/複製: 模造/複製 có thể trung tính/hợp pháp (bản sao, mô phỏng); 偽造 mang nghĩa phạm pháp.
- 変造: Sửa đổi trái phép tài liệu thật (alteration), khác với “làm mới từ đầu”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Pháp lý/hình sự: 通貨を偽造した疑い(bị nghi làm giả tiền).
- Tổ chức/doanh nghiệp: 偽造防止技術(công nghệ chống giả).
- Hành động cụ thể: パスポートを偽造する/印鑑を偽造する。
- Vật phẩm: 偽造品を販売する(bán hàng giả, hàng nhái có chủ ý lừa dối).
- Mẫu câu:
- N を偽造する(文書/通貨/証明書/切手 など)
- 偽造の疑い/偽造容疑
- 偽造防止(ホログラム/ICチップ)
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 捏造 |
Khác biệt gần |
Bịa đặt, ngụy tạo (dữ liệu, tin tức) |
Không nhất thiết là vật thể/giấy tờ. |
| 偽装 |
Khác biệt |
Ngụy trang, trá hình |
Che giấu bản chất, ví dụ gian lận nhãn mác. |
| 変造 |
Liên quan |
Biến tạo, sửa đổi trái phép |
Can thiệp lên bản gốc thật. |
| 贋作 / 贋物 |
Liên quan |
Đồ giả/giả tác (nghệ thuật) |
Thường dùng trong mỹ thuật, đồ cổ. |
| 本物 / 真正 / 正規 |
Đối nghĩa |
Hàng thật / tính xác thực / chính quy |
Đối lập với tính “giả, trái phép”. |
| 詐欺 |
Liên quan |
Lừa đảo |
Hành vi phạm tội thường đi kèm với 偽造. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 偽(ギ・いつわる・にせ): giả dối, ngụy.
- 造(ゾウ・つくる): tạo, làm.
- Hợp nghĩa: “tạo ra cái giả” → làm giả/giả mạo có chủ ý.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong văn bản pháp lý Nhật, 「有価証券偽造」「私文書偽造」「通貨偽造」 là những tội danh phân biệt rõ mục tiêu bị làm giả. Khi dịch, nên ghi rõ “làm giả X” thay vì chỉ “giả mạo”, để thấy tính chất đối tượng và khung pháp lý liên quan.
8. Câu ví dụ
- 男はパスポートを偽造した疑いで逮捕された。
Người đàn ông bị bắt vì nghi làm giả hộ chiếu.
- 最新の偽造防止技術が紙幣に導入された。
Công nghệ chống giả mới nhất được áp dụng cho tiền giấy.
- 印鑑を偽造して契約書に押した。
Làm giả con dấu rồi đóng vào hợp đồng.
- 彼は大学の卒業証明書を偽造して提出した。
Anh ta làm giả giấy chứng nhận tốt nghiệp để nộp.
- オンラインで偽造品を販売していた業者が摘発された。
Nhà buôn bán hàng giả trực tuyến đã bị triệt phá.
- 文書偽造と詐欺の疑いで捜査が進められている。
Cuộc điều tra đang tiến hành với nghi vấn làm giả tài liệu và lừa đảo.
- カードの磁気情報を偽造する手口が問題になっている。
Thủ đoạn làm giả thông tin từ tính trên thẻ đang là vấn đề.
- この製品は正規品であり、偽造ではない。
Sản phẩm này là hàng chính hãng, không phải hàng giả.
- 署名を偽造したと認めた。
Đã thừa nhận việc làm giả chữ ký.
- 政府は通貨偽造対策を強化すると発表した。
Chính phủ công bố sẽ tăng cường biện pháp chống làm giả tiền.