1. Thông tin cơ bản
- Từ: 予感(よかん)
- Loại từ: Danh từ; danh từ + する(予感する)
- Nghĩa khái quát: cảm giác báo trước, linh cảm về một việc sẽ xảy ra (thường là mơ hồ)
- Độ trang trọng: Trung tính; dùng được trong hội thoại, văn viết và văn chương
- Cụm thường gặp: 嫌な予感/悪い予感/良い予感/予感がする/予感が当たる・的中する/〜を予感させる
2. Ý nghĩa chính
予感 là “cảm giác mơ hồ, như một linh tính” về điều gì đó sắp xảy ra. Không nhất thiết có căn cứ rõ ràng; người nói chỉ “cảm thấy trước”. Có thể mang sắc thái tích cực (良い予感) hoặc tiêu cực (嫌な予感), nhưng trong thực tế thường dùng theo hướng tiêu cực nhiều hơn.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 予感 vs 予想: 予想 là “dự đoán” dựa trên dữ kiện/lý lẽ; 予感 là “linh cảm” thiên về cảm tính.
- 予感 vs 予兆: 予兆 là “điềm/báo hiệu” (dấu hiệu bên ngoài). 予感 là cảm giác bên trong.
- 予感 vs 直感・勘: 直感/勘 là trực giác tức thì, không nhất thiết gắn với tương lai; 予感 nhấn vào “điều sắp xảy đến”.
- 予感する vs 〜気がする: 予感する mạnh sắc thái “điềm báo”, còn 〜気がする là “cảm giác như” chung chung.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu phổ biến:
- Nの予感がする/〜という予感がする: “có linh cảm (rằng) …”
- 嫌な予感がする/悪い予感がする: linh cảm xấu
- 予感が当たる/的中する: linh cảm đúng
- 〜を予感させる: “khiến (ai) có linh cảm về …”, thường dùng trong văn viết/báo chí
- Sắc thái: thiên về cảm tính, kể chuyện, văn chương; trong tin tức đôi khi dùng để mô tả bầu không khí, dấu hiệu mơ hồ.
- Lưu ý: Tránh lạm dụng trong văn bản yêu cầu khách quan; thay bằng 予想, 可能性が高い, 見込み, 兆候など.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 直感/勘 |
Gần nghĩa |
trực giác; linh tính |
Không nhất thiết gắn với tương lai; tức thì |
| 予兆/兆候 |
Liên quan |
điềm; dấu hiệu báo trước |
Nhấn vào dấu hiệu bên ngoài, khách quan hơn |
| 予想/見込み |
Đối chiếu |
dự đoán; triển vọng |
Có cơ sở, lý lẽ; mang tính phân tích |
| 確信 |
Trái nghĩa tương đối |
tin chắc, vững tin |
Mức độ tin cao, khác với cảm giác mơ hồ |
| 胸騒ぎ |
Liên quan |
bồn chồn trong lòng |
Biểu hiện cảm xúc, thường gắn với 予感 xấu |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 予: “trước, dự”; gợi nghĩa chuẩn bị trước.
- 感: “cảm giác, cảm nhận”.
- Kết hợp: “cảm giác trước (về điều gì đó)” → linh cảm.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết kể chuyện, 予感 là công cụ tạo không khí và foreshadowing rất hiệu quả. Dùng “嫌な予感がした” trước một biến cố sẽ dẫn nhịp cho người đọc mà không cần nói thẳng. Ngược lại, trong văn bản chuyên môn, hãy chuyển sang từ ngữ có căn cứ để giữ tính khách quan.
8. Câu ví dụ
- 朝から予感がしていたが、やはり雨が降り出した。
Từ sáng tôi đã có linh cảm, quả nhiên trời đổ mưa.
- 彼に会った瞬間、何かいいことが起こりそうな予感がした。
Ngay khoảnh khắc gặp anh ấy, tôi có linh cảm sẽ có điều tốt xảy ra.
- 嫌な予感がして、今日は遠回りして帰った。
Tôi có linh cảm xấu nên hôm nay đi đường vòng về nhà.
- その電話は、別れを告げるものだという予感があった。
Tôi có linh cảm cuộc gọi đó là để nói lời chia tay.
- 彼女の沈んだ顔は、嵐の到来を予感させた。
Khuôn mặt trầm buồn của cô ấy khiến người ta có linh cảm về cơn bão sắp đến.
- この計画にはどこかでつまずくという予感が拭えない。
Tôi không thể xua đi linh cảm rằng kế hoạch này sẽ vấp ngã ở đâu đó.
- 胸の高鳴りは成功の予感だったのかもしれない。
Tim đập rộn ràng có lẽ là linh cảm về thành công.
- 最初の一歩で、勝利の予感が一気に広がった。
Ngay bước đầu tiên, linh cảm chiến thắng lan tỏa nhanh chóng.
- その沈黙が長引くほど、悪い予感は強まっていった。
Im lặng càng kéo dài, linh cảm xấu càng mạnh lên.
- 小さなミスの連鎖が、大きな事故を招くという予感に変わった。
Chuỗi lỗi nhỏ đã biến thành linh cảm sẽ dẫn tới tai nạn lớn.