Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ロール
🔊
Danh từ chung
📝 thường trong từ ghép
vai trò
Từ liên quan đến ロール
巻
まき
cuộn (vải)
巻き
まき
cuộn (vải)
うねり
gợn sóng; uốn lượn
ローラー
con lăn
とぐろ
どくろ
hộp sọ; đầu lâu; sọ
カール
lọn tóc
コッペパン
bánh mì cuộn; bánh mì hot dog
一巻
いっかん
một cuộn
一巻き
いっかん
một cuộn
巻物
まきもの
makimono; cuộn tay; sách cuộn
渦巻
うずまき
xoáy nước; lốc xoáy
渦巻き
うずまき
xoáy nước; lốc xoáy
渦巻形
うずまきがた
hình xoắn ốc
渦状
かじょう
xoắn ốc
渦状文
かじょうもん
hoa văn xoắn ốc
渦紋
かもん
thiết kế xoáy nước
蜷局
とぐろ
cuộn tròn
螺旋
ネジ
ốc vít
Xem thêm