Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
リード
🔊
Danh từ chung
đọc
Từ liên quan đến リード
先立つ
さきだつ
dẫn đầu
率いる
ひきいる
dẫn dắt; chỉ huy (một nhóm); chỉ huy (quân đội)
先導
せんどう
hướng dẫn; lãnh đạo
導く
みちびく
hướng dẫn; dẫn dắt; chỉ đường; dẫn
誘導
ゆうどう
hướng dẫn; dẫn dắt
連れる
つれる
dẫn theo; đi cùng
主導
しゅどう
lãnh đạo; khởi xướng
先だつ
さきだつ
dẫn đầu
先んじる
さきんじる
đi trước; đón đầu
先行
せんこう
đi trước; đi đầu
指導
しどう
hướng dẫn; lãnh đạo; chỉ đạo; chỉ dẫn; huấn luyện
指揮
しき
chỉ huy; chỉ đạo; giám sát
指麾
しき
chỉ huy; chỉ đạo; giám sát
統率
とうそつ
chỉ huy; lãnh đạo
Xem thêm