リード

Danh từ chung

lưỡi gà (của nhạc cụ)

JP: オーボエ奏者そうしゃなんかは自分じぶんにあうリードをさがすよりつくったほうはやいと、自分じぶんつくってしまうひともいる。

VI: Nhiều nghệ sĩ chơi kèn oboe thường tự làm lưỡi kèn thay vì tìm mua, vì họ cho rằng tự làm nhanh hơn.

Từ liên quan đến リード