Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
dẫn đầu
JP: そのレースでは彼がリードしている。
VI: Anh ấy đang dẫn đầu trong cuộc đua đó.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: Thể thao
dẫn trước
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: Bóng chày
dẫn đầu
Danh từ chung
dẫn đầu
Danh từ chung
dây dẫn
Danh từ chung
dây xích
Danh từ chung
khách hàng tiềm năng
🔗 セールスリード