リード
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

dẫn đầu

JP: そのレースではかれがリードしている。

VI: Anh ấy đang dẫn đầu trong cuộc đua đó.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

Lĩnh vực: Thể thao

dẫn trước

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

Lĩnh vực: Bóng chày

dẫn đầu

Danh từ chung

dẫn đầu

Danh từ chung

dây dẫn

Danh từ chung

dây xích

Danh từ chung

khách hàng tiềm năng

🔗 セールスリード

Từ liên quan đến リード