Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ブラザー
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên công ty
Brother
Từ liên quan đến ブラザー
兄弟
きょうだい
anh chị em; anh em
パル
はる
mùa xuân
仲よし
なかよし
tình bạn thân thiết; bạn thân; bạn tốt; bạn chí cốt
仲良し
なかよし
tình bạn thân thiết; bạn thân; bạn tốt; bạn chí cốt
仲間
ちゅうげん
người hầu samurai; người hầu
兄
あに
anh trai; anh cả
兄い
あにい
anh trai
兄さん
にいさん
anh trai; anh cả
兄じゃ
あにじゃ
anh trai
兄じゃ人
あにじゃひと
anh trai
兄ちゃん
にいちゃん
anh trai
兄様
にいさま
anh trai
兄者
あにじゃ
anh trai
兄者人
あにじゃひと
anh trai
兄貴
あにき
anh trai
大兄
たいけい
anh trai
実兄
じっけい
anh trai ruột
実弟
じってい
em trai ruột
弟
おとうと
em trai
相棒
あいぼう
đối tác; bạn đồng hành
茶飲み友だち
ちゃのみともだち
bạn trà; bạn thân
茶飲み友達
ちゃのみともだち
bạn trà; bạn thân
茶飲友達
ちゃのみともだち
bạn trà; bạn thân
親友
しんゆう
bạn thân; bạn chí cốt; bạn bè; bạn thân thiết
Xem thêm