Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
パンク
🔊
Danh từ chung
punk
Từ liên quan đến パンク
お祭り
おまつり
lễ hội; tiệc
はち切れる
はちきれる
đầy đến mức nổ tung
ジャンボリー
lễ hội lớn
バースト
nổ (lốp, ống, v.v.); vỡ; nổ
パンクロッカー
người chơi nhạc punk
パンクロック
nhạc punk
張り裂ける
はりさける
nổ tung; vỡ; tách ra
張裂ける
はりさける
nổ tung; vỡ; tách ra
炸裂
さくれつ
nổ mạnh; bùng nổ
爆ぜる
はぜる
nổ tung; nổ; tách ra
爆発
ばくはつ
vụ nổ; kích nổ; nổ tung; phun trào
爆裂
ばくれつ
nổ tung
破裂
はれつ
nổ tung; vỡ
罅ぜる
はぜる
nổ tung; nổ; tách ra
飛ぶ
とぶ
bay; lượn
Xem thêm