シート
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chung

ghế ngồi

JP: そのくるまは3れつのシートがあるので8人はちにんきゃくはこぶことが出来できる。

VI: Chiếc xe đó có ba hàng ghế nên có thể chở được tám hành khách.

Từ liên quan đến シート