がたつく

Động từ Godan - đuôi “ku”Tự động từ

rung lắc; gập ghềnh; không ổn định; không vững

JP: このテーブルはがたつく。しっかり固定こていさせてくれ。

VI: Cái bàn này lung lay, làm ơn cố định nó lại.

Từ liên quan đến がたつく