Dịch nghĩa:
魚と肉はともに栄養があるが、後者のほうが前者より値段が高い。
Cả cá và thịt đều bổ dưỡng, nhưng thịt đắt hơn cá.
Từ vựng:
Hán tự:
魚
Ngư
cá
肉
Nhục
thịt
栄
Vinh
phồn thịnh; thịnh vượng; vinh dự; vinh quang; lộng lẫy
養
Dưỡng
nuôi dưỡng; phát triển
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
者
Giả
người
前
Tiền
phía trước; trước
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang
高
Cao
cao; đắt