前者 [Tiền Giả]

ぜんしゃ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chung

cái trước; cái đầu tiên

JP: いくつかのてんで、前者ぜんしゃ後者こうしゃよりもおとっているとかれ指摘してきした。

VI: Anh ấy đã chỉ ra rằng ở một số điểm, cái này kém hơn cái kia.

🔗 後者

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

前者ぜんしゃより後者こうしゃほうがいい。
Cái sau tốt hơn cái trước.
後者こうしゃより前者ぜんしゃほうがいい。
Cái trước tốt hơn cái sau.
後者こうしゃほう前者ぜんしゃよりもいいよ。
Cái sau tốt hơn cái trước đấy.
前者ぜんしゃ解決かいけつすれば後者こうしゃ解決かいけつするであろう。
Nếu vấn đề trước được giải quyết thì vấn đề sau cũng sẽ được giải quyết.
ジョーンとジェーンは姉妹しまいです。前者ぜんしゃはピアニストです。
Joan và Jane là chị em, người trước là nghệ sĩ dương cầm.
いくつかのてん前者ぜんしゃ後者こうしゃよりもおとっている。
Ở một số điểm, cái này kém hơn cái kia.
ふたつのデザインのうちで後者こうしゃより前者ぜんしゃほうきだ。
Trong hai mẫu thiết kế, tôi thích cái đầu tiên hơn cái sau.
健康けんこうとみまさる、後者こうしゃ前者ぜんしゃほどによろこびをあたえない。
Sức khỏe quý hơn của cải, bởi vì của cải không mang lại niềm vui như sức khỏe.
健康けんこうはとみにまさる。後者こうしゃ前者ぜんしゃほどひと幸福こうふくをもたらさないから。
Sức khoẻ quý hơn của cải vì nó mang lại hạnh phúc cho con người nhiều hơn.
ハトもダチョウもともとりだが、前者ぜんしゃべるし、後者こうしゃべない。
Cả chim bồ câu và đà điểu đều là chim, nhưng loài trước có thể bay còn loài sau thì không.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 前者
  • Cách đọc: ぜんしゃ
  • Loại từ: Danh từ chỉ định
  • Nghĩa khái quát: bên trước, cái/người được nêu trước (trong hai đối tượng)
  • Lĩnh vực dùng: Văn viết, thảo luận, so sánh

2. Ý nghĩa chính

  • “Cái được nêu trước” trong hai lựa chọn. Thường đi cặp với 後者(こうしゃ) là “cái nêu sau”.
  • Dùng để so sánh, lập luận: 前者は〜、後者は〜。

3. Phân biệt

  • 前者 vs 後者: Cặp thuật ngữ cố định. 前者 là đối tượng thứ nhất, 後者 là đối tượng thứ hai.
  • Không dùng khi có hơn hai đối tượng. Khi nhiều hơn hai, dùng 前述のA, B, C hoặc chỉ đích danh.
  • Khác với 前半 (nửa trước) vì 前者 nói về hai “đối tượng” chứ không phải hai “phần thời gian”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu câu: AとBでは、前者が…、後者が…
  • Phong cách: Trang trọng, văn viết; trong nói chuyện hằng ngày có thể thay bằng “Aのほう、Bのほう”.
  • Lưu ý: Đảm bảo “A” và “B” đã được nêu rõ trước đó để tránh mơ hồ.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
後者 Đối nghĩa Bên sau, cái nêu sau Luôn đi cặp khi so sánh hai đối tượng.
前述 Liên quan Đã nêu trước Tính từ/định ngữ hơn là danh từ chỉ định đôi.
前半 Liên quan/Phân biệt Nửa đầu Nói về thời đoạn, không phải “đối tượng”.
前項 Liên quan Khoản trước Văn bản pháp lý, cấu trúc điều khoản.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Kanji: (trước) + (người/kẻ; trong Hán ngữ pháp chỉ “bên, cái”).
  • Cấu tạo: Danh từ Hán ghép chỉ định tham chiếu trong cặp hai yếu tố.
  • Thường dùng trong cặp cố định: 前者・後者.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết luận tiếng Nhật, dùng 前者/後者 giúp mạch lạc và tránh lặp lại cụm danh từ dài. Tuy nhiên, đừng quá lạm dụng; nếu khoảng cách xa giữa chỗ nêu A, B và câu dùng 前者, người đọc có thể bị lạc tham chiếu.

8. Câu ví dụ

  • 価格と品質では、前者を重視する人も多い。
    Giữa giá và chất lượng, có nhiều người coi trọng cái được nêu trước là giá.
  • A案とB案では、前者が実現可能性が高い。
    Giữa phương án A và B, phương án nêu trước khả thi hơn.
  • 理論と実践のうち、前者に偏りすぎてはいけない。
    Trong lý thuyết và thực hành, không nên thiên lệch về cái nêu trước là lý thuyết.
  • 輸出と国内販売、前者は減り、後者は伸びた。
    Xuất khẩu và bán nội địa, cái nêu trước giảm còn cái nêu sau tăng.
  • 原因と結果を混同し、前者を見落としている。
    Nhầm lẫn nhân và quả khiến ta bỏ qua cái nêu trước là nguyên nhân.
  • 短期の利益と長期の価値、前者だけ追うのは危険だ。
    Giữa lợi nhuận ngắn hạn và giá trị dài hạn, chỉ theo cái nêu trước là nguy hiểm.
  • 安全性とスピード、前者を最優先とする。
    Giữa an toàn và tốc độ, ưu tiên cao nhất cho cái nêu trước là an toàn.
  • 抽象と具体では、前者の説明が多すぎる。
    Giữa trừu tượng và cụ thể, phần nêu trước là trừu tượng quá nhiều.
  • コスト削減と品質維持、前者に固執しない。
    Giữa giảm chi phí và duy trì chất lượng, đừng cố chấp với cái nêu trước.
  • 原因Aと原因B、前者が主因だと考えられる。
    Giữa nguyên nhân A và B, cái nêu trước được xem là nguyên nhân chính.
💡 Giải thích chi tiết về từ 前者 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?