1. Thông tin cơ bản
- Từ: 後者(こうしゃ)
- Loại từ: danh từ
- Nghĩa khái quát: cái sau; đối tượng thứ hai (trong hai lựa chọn/đối tượng)
- Ngữ vực: văn viết, luận thuyết, thuyết trình (trang trọng hơn so với どっち/後のほう)
- Từ cặp đối: 前者(ぜんしゃ)= cái trước
2. Ý nghĩa chính
“Cái sau / bên sau” khi nhắc đến đúng hai đối tượng. Dùng để phân biệt rõ với 前者(cái trước) trong lập luận, so sánh, lựa chọn.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 前者: cái trước (đối nghịch trực tiếp).
- 後半: nửa sau (thời gian/cấu trúc), không nhất thiết là “đối tượng thứ hai”.
- もう一方/後のほう: cách nói thân mật/khẩu ngữ hơn “bên còn lại”/“bên sau”.
- Lưu ý: 後者 chỉ dùng khi có đúng hai đối tượng. Nếu nhiều hơn, dùng “後者” sẽ gây mơ hồ.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu câu tiêu chuẩn: 前者はA、後者はB; AかBかと問われれば、後者だ。
- Dùng trong bài luận, thông cáo, báo chí, tài liệu kỹ thuật khi cần phân biệt rạch ròi hai phương án/khái niệm.
- Thường đi cùng 比べる, 違い, 選ぶ, 支持する, 重視する.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ
| Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 前者 |
Đối nghĩa |
Cái trước |
Luôn đi cặp với 後者. |
| 後のほう |
Gần nghĩa |
Bên sau |
Khẩu ngữ, ít trang trọng. |
| もう一方 |
Gần nghĩa |
Bên còn lại |
Chung chung, không nhất thiết “thứ hai”. |
| 両者 |
Liên quan |
Hai bên |
Gọi chung cả hai đối tượng. |
| 後段 |
Liên quan |
Đoạn sau |
Trong văn bản, không chỉ “đối tượng”. |
| 二者択一 |
Liên quan |
Chọn một trong hai |
Dùng khi có hai lựa chọn loại trừ nhau. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 後: sau, phía sau.
- 者: người/đối tượng.
- Kết hợp: “đối tượng ở phía sau” → cái sau, bên sau trong hai cái.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong lập luận, dùng cặp 前者・後者 giúp câu văn gọn và mạch lạc. Tuy nhiên, hãy đảm bảo người đọc còn nhớ “hai đối tượng” là gì; tốt nhất nhắc lại ngắn gọn hoặc dùng thay thế bằng danh từ khi câu ở xa phần định nghĩa ban đầu để tránh mơ hồ.
8. Câu ví dụ
- 価格と品質なら、私は後者を重視する。
Nếu là giá cả và chất lượng, tôi coi trọng cái sau (chất lượng).
- 前者は速度、後者は安定性に優れる。
Cái trước mạnh về tốc độ, cái sau mạnh về độ ổn định.
- A案とB案では後者を採用した。
Giữa phương án A và B, chúng tôi chọn phương án sau.
- 理論と実践のどちらを選ぶかと聞かれれば、後者だ。
Nếu hỏi chọn lý thuyết hay thực hành, tôi chọn cái sau.
- 都市型と郊外型、コストは後者が低い。
Giữa mô hình đô thị và ngoại ô, chi phí của cái sau thấp hơn.
- 定量評価と定性評価、後者の説明が不足している。
Định lượng và định tính, phần sau giải thích còn thiếu.
- 義務と権利、議論の焦点は後者に移った。
Nghĩa vụ và quyền lợi, trọng tâm tranh luận chuyển sang cái sau.
- 買うか借りるか、私は後者に賛成だ。
Mua hay thuê, tôi ủng hộ phương án sau (thuê).
- 安全性と効率性、妥協するなら後者だろう。
An toàn và hiệu suất, nếu thỏa hiệp thì có lẽ là cái sau.
- 短期志向と長期志向、企業に必要なのは後者だ。
Ngắn hạn và dài hạn, điều doanh nghiệp cần là cái sau (dài hạn).