Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
食卓
しょくたく
の
上
うえ
に
身
み
をかがめないで、
姿勢
しせい
を
正
ただ
しなさい。
Đừng cúi người trên bàn ăn, hãy giữ thẳng lưng.
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
食卓
しょくたく
bàn ăn
上
うえ
trên; trên cao
身
み
cơ thể; bản thân
屈める
かがめる
cúi xuống; uốn cong (ví dụ: đầu gối)
姿勢
しせい
tư thế; dáng đứng; vị trí; dáng đi
正す
ただす
sửa chữa; cải cách; cải thiện; sửa đổi
為さる
なさる
làm
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
卓
Trác
nổi bật; bàn; bàn làm việc; cao
上
Thượng
trên
身
Thân
cơ thể; người
姿
Tư
hình dáng
勢
Thế
lực lượng; sức mạnh
正
Chính
chính xác; công bằng