食卓 [Thực Trác]

しょくたく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

bàn ăn

JP: 彼女かのじょ食卓しょくたく料理りょうりならべた。

VI: Cô ấy đã xếp đồ ăn lên bàn ăn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

食卓しょくたくをかがめないで。
Đừng cúi người khi ở bàn ăn.
ほんは、食卓しょくたくうえよ。
Cuốn sách ở trên bàn ăn kia.
食卓しょくたくからさら片付かたづけた。
Tôi đã dọn dẹp đĩa trên bàn ăn.
かれ食卓しょくたく上座かみざについた。
Anh ấy đã ngồi vào vị trí cao nhất trên bàn ăn.
食卓しょくたく膳立ぜんだてしてください。
Hãy chuẩn bị bàn ăn.
はは食卓しょくたく準備じゅんびをした。
Mẹ đã chuẩn bị bàn ăn.
はこ食卓しょくたくしたにありました。
Cái hộp nằm dưới bàn ăn.
トムは食卓しょくたく用意よういをした。
Tom đã chuẩn bị bữa ăn.
はは、は食卓しょくたくのものを片付かたづけた。
Mẹ đã dọn dẹp đồ ăn trên bàn.
彼女かのじょ食卓しょくたくからさらかたづけた。
Cô ấy đã dọn dẹp bàn ăn.

Hán tự

Từ liên quan đến 食卓

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 食卓
  • Cách đọc: しょくたく
  • Loại từ: Danh từ
  • Hán-Việt: Thực trác
  • Khái quát: Chỉ bàn ăn và rộng hơn là không gian bữa ăn của gia đình (mâm cơm, bàn ăn nơi mọi người quây quần).

2. Ý nghĩa chính

  • Bàn ăn theo nghĩa vật thể: chiếc bàn để bày món ăn, dùng bữa.
  • Không gian/không khí bữa ăn: ý niệm văn hóa về nơi gia đình sum họp, trò chuyện khi ăn.

3. Phân biệt

  • 食卓 vs テーブル: テーブル là “bàn” nói chung; 食卓 là bàn ăn (nghĩa chuyên biệt và có màu sắc gia đình).
  • 食卓 vs ちゃぶ台: ちゃぶ台 là bàn thấp kiểu Nhật truyền thống; 食卓 thường là bàn ăn hiện đại (cao) đặt ở phòng ăn.
  • 食卓 vs 食堂: 食堂 là “phòng ăn/nhà ăn”; 食卓 là chiếc bàn/không gian bữa ăn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Collocation tự nhiên: 食卓を囲む (quây quần quanh bàn ăn), 食卓に並ぶ (bày lên bàn), 食卓のマナー (phép tắc bàn ăn), 食卓を彩る (làm đẹp/bổ sung sắc màu cho bàn ăn), 食卓塩 (muối ăn để bàn).
  • Ngữ cảnh: gia đình, ẩm thực, nội trợ, văn hóa sinh hoạt.
  • Ngữ khí: trung tính, ấm áp; dùng nhiều trong bài viết đời sống.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
食卓を囲む Liên quan Quây quần bên bàn ăn Thành ngữ rất phổ biến.
テーブル Phân biệt Bàn (nói chung) Không chuyên biệt cho bữa ăn.
ちゃぶ台 Phân biệt Bàn thấp kiểu Nhật Sắc thái truyền thống/retro.
食堂 Liên quan Phòng ăn/nhà ăn Chỉ không gian, không phải chiếc bàn.
食卓塩 Liên quan Muối để bàn Tên sản phẩm/loại muối.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 食: ăn, bữa ăn. Âm On: ショク; Âm Kun: た(べる), く(う).
  • 卓: cái bàn, trác tuyệt (nổi bật). Âm On: タク; Âm Kun: — (hiếm dùng).
  • Ghép nghĩa: 食(ăn) + 卓(bàn) → “bàn ăn”. Từ này cũng hàm nghĩa không gian bữa cơm gia đình.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Người Nhật hay nói “食卓を囲む” để gợi hình ảnh gia đình sum họp. Khi học từ này, đừng chỉ nhớ “bàn ăn”, mà hãy liên tưởng tới bầu không khí, phép tắc và văn hóa trò chuyện tại bữa ăn – thứ làm nên ý nghĩa ấm áp của 食卓.

8. Câu ví dụ

  • 家族みんなで食卓を囲む時間が一日の楽しみだ。
    Khoảnh khắc cả gia đình quây quần bên bàn ăn là niềm vui mỗi ngày.
  • 季節の野菜が食卓に並んだ。
    Rau theo mùa đã được bày trên bàn ăn.
  • 食卓のマナーを子どもに教える。
    Dạy con phép tắc trên bàn ăn.
  • 花を飾って食卓を彩る。
    Trang trí hoa để làm đẹp bàn ăn.
  • 新しい食卓を買い替えた。
    Đã thay một chiếc bàn ăn mới.
  • 休日は友人を招いて食卓を囲む。
    Ngày nghỉ mời bạn bè đến quây quần bên bàn ăn.
  • 湯気の立つ料理が食卓を温かくする。
    Món ăn bốc khói làm ấm không gian bàn ăn.
  • 食卓での会話が家族の絆を深める。
    Những câu chuyện trên bàn ăn làm sâu sắc tình cảm gia đình.
  • 狭い部屋でも工夫すれば居心地の良い食卓になる。
    Dù phòng chật, khéo sắp xếp vẫn có bàn ăn ấm cúng.
  • 塩と胡椒は食卓の定番だ。
    Muối và tiêu là đồ không thể thiếu trên bàn ăn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 食卓 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?