~ないで
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-ない-form + で
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ないで được sử dụng để diễn tả ý tưởng 'không làm gì đó' hoặc 'mà không ~ing' trong tiếng Việt. Nó được hình thành bằng cách gắn dạng ない của động từ và thêm で (de). Điều này được sử dụng để diễn tả khi một hành động không được thực hiện hoặc tránh, mà không can thiệp vào hành động chính.
Ví dụ:
1. 会わないでその電話をかけました。
Tôi đã gọi cuộc điện thoại đó mà không gặp mặt.
2. 雨が降るのを待たないで、家を出ました。
Tôi đã ra khỏi nhà mà không đợi trời mưa.
3. 誰にも聞かないで、その秘密を知りました。
Tôi đã biết bí mật đó mà không hỏi ai cả.
4. 遅れることを知らないで、駅に向かいました。
Tôi đã đến ga mà không biết là sẽ bị trễ.