Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
雨
あめ
が
降
ふ
って、その
秋
あき
の
日
ひ
を
陰
いん
うつにした。
Mưa đã làm u ám ngày thu ấy.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
雨
あめ
mưa
降る
ふる
rơi
其の
その
đó; cái đó
秋
あき
mùa thu
日
ひ
ngày; ngày tháng
陰鬱
いんうつ
u ám; sầu muộn; ảm đạm; chán nản
為る
する
làm
Hán tự:
雨
Vũ
mưa
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng
秋
Thu
mùa thu
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
陰
Âm
bóng tối; âm