1. Thông tin cơ bản
- Từ: 秋
- Cách đọc: あき
- Loại từ: danh từ (chỉ mùa, có thể làm định ngữ với の: 秋の〜)
- Âm On: シュウ(しゅう) | Âm Kun: あき
- Nghĩa tiếng Việt: mùa thu; Hán Việt: thu
- JLPT: N5 | Jōyō kanji: có | Cấp tiểu học: lớp 2 (小2)
- Số nét: 9 | Bộ thủ: 禾 (lúa)
2. Ý nghĩa chính
- Mùa thu – một trong bốn mùa, khoảng tháng 9–11 ở Nhật. Ví dụ: 秋になる(trời sang thu), 秋の空(bầu trời thu).
- Sắc/không khí mùa thu – cảm giác, phong vị: 秋らしい(đậm chất thu), 秋めく(trở nên có hơi thu).
- Hàm ý mùa thu = mùa thu hoạch/đọc sách/thể thao: 食欲の秋, 読書の秋, スポーツの秋.
3. Phân biệt
- 秋 (thường ngày, tự nhiên) vs 秋季(しゅうき) (trang trọng, dùng trong văn bản, thể thao, y tế: 秋季大会, 秋季インフルエンザ).
- 秋 vs 秋期(しゅうき): 秋期 thiên về “kỳ/đợt” trong học tập, khóa học: 秋期講習, 秋期休業.
- 初秋(しょしゅう)/ 秋口(あきぐち) = đầu thu (初秋 trang trọng, 秋口 thân mật); 晩秋(ばんしゅう) = cuối thu.
- 秋に (thời điểm xác định: “vào mùa thu”) vs 秋ごろ (ước chừng: “tầm mùa thu”).
- 秋分(しゅうぶん) là một ngày cụ thể (thu phân), không đồng nghĩa hoàn toàn với cả mùa 秋.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
Cấu trúc phổ biến
- 秋に/秋は〜: chỉ thời điểm, chủ đề mùa. Ví dụ: 秋には紅葉(こうよう)が美しい。
- 秋になる・秋が来る: chuyển mùa/sang thu.
- 秋の + danh từ: 秋の空, 秋の味覚(みかく), 秋の夜長(よなが).
- 秋らしい (tính từ đuôi い): “đậm chất thu”; 秋めく (tự động từ): “trở nên như mùa thu”.
Cụm cố định/điển tích
- 食欲の秋 (mùa ăn ngon), 読書の秋 (mùa đọc sách), スポーツの秋 (mùa thể thao), 芸術の秋 (mùa nghệ thuật).
- 秋晴れ(あきばれ): trời thu trong xanh; 秋雨(あきさめ): mưa thu; 秋風(あきかぜ): gió thu.
- Thư từ trang trọng: 秋の候(あきのこう), 秋冷の候 dùng ở phần mở đầu thư.
Ngữ cảnh văn hóa
- Ở Nhật, 秋 gắn với 紅葉(lá đỏ), 収穫(thu hoạch), lễ hội mùa thu, và là 季語 (từ chỉ mùa) trong haiku.
- Miền Bắc Việt Nam có “mùa thu” cảm nhận được, nhưng miền Nam khí hậu nhiệt đới ít phân biệt rõ; khi dịch/diễn đạt nên linh hoạt theo bối cảnh.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Đọc |
Loại |
Nghĩa |
Quan hệ/ghi chú |
| 秋季 |
しゅうき |
danh từ |
Mùa thu (mang tính “mùa/vụ”) |
Đồng nghĩa trang trọng của 秋 |
| 秋期 |
しゅうき |
danh từ |
Kỳ, đợt vào mùa thu |
Dùng cho học kỳ/khóa học |
| 秋口 |
あきぐち |
danh từ |
Đầu thu |
Khẩu ngữ, đời thường |
| 初秋 |
しょしゅう |
danh từ |
Đầu thu |
Trang trọng/văn chương |
| 晩秋 |
ばんしゅう |
danh từ |
Cuối thu |
Trái nghĩa theo giai đoạn với 初秋 |
| 秋分 |
しゅうぶん |
danh từ |
Thu phân |
Mốc ngày trong mùa thu |
| 紅葉 |
こうよう/もみじ |
danh từ |
Lá đổi màu; lá phong |
Từ liên quan mạnh đến 秋 |
| 落ち葉 |
おちば |
danh từ |
Lá rụng |
Hiện tượng mùa thu |
| 春 |
はる |
danh từ |
Mùa xuân |
Đối nghĩa theo mùa |
| 夏 |
なつ |
danh từ |
Mùa hè |
Đối nghĩa theo mùa |
| 冬 |
ふゆ |
danh từ |
Mùa đông |
Đối nghĩa theo mùa |
| 四季 |
しき |
danh từ |
Bốn mùa |
Trường từ vựng liên quan |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- Cấu tạo: 禾 (cây lúa) + 火 (lửa) → gợi hình ảnh sau vụ gặt mùa thu, đốt rơm rạ, liên tưởng đến mùa thu.
- Bộ thủ chính: 禾; Thành phần nghĩa: 禾 (lúa, mùa vụ). Thành phần gợi âm/ý: 火.
- Gợi nhớ: “Lúa và lửa báo hiệu mùa thu” → nhớ nghĩa 秋 = mùa thu.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi người Nhật nói đến 秋, ngoài thời gian trong năm, họ còn gợi lên cảm xúc: trời trong xanh dịu, gió hanh, lá đỏ vàng, và tâm thế trầm tĩnh. Vì vậy các kết hợp như 秋の夜長 (đêm thu dài), 食欲の秋 (ăn ngon mùa thu) vừa mang thông tin thời gian vừa là “khung cảm xúc”. Trong giao tiếp, nói 秋から始めます tự nhiên hơn so với 秋季に開始します trừ khi là văn bản trang trọng. Cũng cần lưu ý tính vùng miền: ở Hokkaidō, 秋 đến sớm và ngắn; ở Việt Nam, miền Nam ít cảm nhận rõ mùa thu, nên khi dịch/giảng, hãy ưu tiên bối cảnh văn hóa để người học hình dung đúng.
8. Câu ví dụ
- 日本では秋になると紅葉(こうよう)が始まる。
Ở Nhật, cứ sang mùa thu là lá bắt đầu đổi màu.
- 今年の秋は例年より涼しい。
Mùa thu năm nay mát hơn mọi năm.
- 秋の夜長に本を読むのが好きだ。
Tôi thích đọc sách trong những đêm thu dài.
- 食欲の秋とよく言われる。
Người ta thường nói mùa thu là mùa ăn ngon.
- 初秋(しょしゅう)の涼しい風が気持ちいい。
Cơn gió mát đầu thu thật dễ chịu.
- 晩秋(ばんしゅう)の公園は落ち葉でいっぱいだ。
Công viên cuối thu đầy lá rụng.
- 秋らしいコートを買った。
Tôi đã mua một chiếc áo khoác đậm chất thu.
- 来年の秋に帰国します。
Tôi sẽ về nước vào mùa thu năm sau.