Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

誰だれがツンデレかっ!少すくなくともデレとか、した覚おぼえなんかないわよっ!
"Đừng gọi tôi là tsundere! Ít nhất tôi không nhớ là đã bộc lộ tình cảm như vậy đâu!"

Ngữ pháp:

~とか (〜to ka)

Dùng để liệt kê ví dụ hoặc diễn tả sự không chắc chắn; 'như là', 'giống như', 'hoặc gì đó tương tự'.
JLPT N3

~なんか (〜nanka)

Diễn tả ý nghĩa 'những thứ như' hoặc 'cái gì đó như', dùng để liệt kê ví dụ hoặc giảm nhẹ điều gì đó.
JLPT N3

Từ vựng:

誰
だれ
ai
ツンデレ
bình thường lạnh lùng nhưng khi có kích thích đột ngột trở nên yêu đương; tính cách nóng-lạnh
かっ
rất
少ない
すくない
ít; hiếm
為る
する
làm
覚え
おぼえ
trí nhớ; kinh nghiệm
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

誰
Thùy ai; ai đó
少
Thiếu ít
覚
Giác ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật