~なんか
JLPT N3
Cấu trúc:
Noun + なんか, Verb-casual + なんか, い-Adjective + なんか, な-Adjective + なんか
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~なんか được sử dụng để liệt kê các ví dụ bằng cách chỉ ra 'những thứ như' hoặc 'cái gì đó như'. Nó cũng có thể được sử dụng để hạ thấp hoặc làm giảm giá trị của điều gì đó, làm cho nó có vẻ kém quan trọng hoặc kém ý nghĩa hơn thực tế.
Ví dụ:
1. お金なんかいらない。
Tiền bạc gì chứ, không cần đâu.
2. 彼はピアノなんかも弾けます。
Anh ấy còn có thể chơi cả piano nữa.
3. 忙しいなんかじゃないよ。
Không có bận gì đâu.
4. 彼女は親切なんかじゃない。
Cô ấy không hề tử tế chút nào.