Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

親おやがいないとどうしようもないほど悪わるさをする子供こどもたちもいるものだ。
Có những đứa trẻ nếu không có cha mẹ sẽ không biết làm sao mà sống.

Ngữ pháp:

~ないと (〜nai to)

Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

親
おや
cha mẹ; mẹ và cha
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
仕様
しよう
cách; phương pháp; phương tiện; tài nguyên; biện pháp
無い
ない
không tồn tại
悪い
わるい
xấu; kém; không mong muốn
為る
する
làm
子供たち
こどもたち
trẻ em; trẻ nhỏ
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

親
Thân cha mẹ; thân mật
悪
Ác xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
子
Tử trẻ em
供
Cung cung cấp

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật