~ないと
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-negative form + ないと
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ないと được sử dụng để diễn đạt một điều kiện, tập trung vào hậu quả tiêu cực nếu hành động không được thực hiện. Nó có thể được dịch là 'nếu... không', 'trừ khi', hoặc 'phải' trong tiếng Việt. Cách hình thành đơn giản là gắn ないと vào dạng phủ định của động từ.
Ví dụ:
1. 朝食を食べないと、お腹が空く。
Nếu không ăn sáng thì sẽ đói bụng.
2. 宿題をしないと、先生に怒られる。
Nếu không làm bài tập thì sẽ bị thầy cô la.
3. 充電をしないと、電話が使えなくなる。
Nếu không sạc pin thì điện thoại sẽ không dùng được.
4. この事故を報告しないと、問題が大きくなる。
Nếu không báo cáo vụ tai nạn này thì vấn đề sẽ trở nên nghiêm trọng hơn.