Dịch nghĩa:

Ngân hàng Dự trữ Liên bang Mỹ đang cố gắng ngăn chặn cuộc rút tiền tại các ngân hàng.

Hán tự:

Mễ gạo; Mỹ; mét
Quốc quốc gia
Liên dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
Bang quê hương; đất nước; Nhật Bản
Chuẩn bán; tương ứng
Bị trang bị; cung cấp; chuẩn bị
Ngân bạc
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Thủ lấy; nhận
Phó dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
Tao ồn ào; làm ồn; la hét; quấy rầy; kích thích
Thực ăn; thực phẩm
Chỉ dừng