1. Thông tin cơ bản
- Từ: 銀行
- Cách đọc: ぎんこう (romaji: ginkō)
- Từ loại: Danh từ (chỉ tổ chức/địa điểm), dùng được như yếu tố tạo từ ghép
- Mức JLPT tham khảo: N5
- Nghĩa khái quát: Ngân hàng; tổ chức tài chính nhận tiền gửi, cho vay, chuyển khoản, v.v.
- Tiểu từ thường đi kèm: に (hướng/đích: 銀行に行く), で (nơi diễn ra: 銀行で下ろす), から (nguồn: 銀行から借りる)
2. Ý nghĩa chính
- Ngân hàng (tổ chức tài chính): Cơ quan tài chính thực hiện nhận tiền gửi 預金, cho vay 融資, chuyển khoản 振込, đổi tiền 両替, quản lý tài sản, v.v.
- Tòa nhà/chi nhánh ngân hàng: Cách nói gọi địa điểm vật lý (本店 trụ sở chính, 支店 chi nhánh, 窓口 quầy giao dịch, ATM).
- Yếu tố tạo từ ghép: Thường đứng trước/sau để tạo khái niệm chuyên ngành: 銀行員 (nhân viên ngân hàng), 銀行口座 (tài khoản), 銀行振込 (chuyển khoản), 地方銀行 (ngân hàng địa phương), 中央銀行 (ngân hàng trung ương).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 銀行 (ngân hàng) vs 銀行員 (ぎんこういん: nhân viên ngân hàng): Một là tổ chức, một là người làm việc trong đó.
- 銀行口座 (ぎんこうこうざ: tài khoản ngân hàng) vs 口座 nói chung: 口座 có thể tồn tại ở nhiều tổ chức; thêm 銀行 để nhấn mạnh là tài khoản tại ngân hàng.
- 預金 (よきん: tiền gửi, hành vi gửi tiền vào ngân hàng) vs 貯金 (ちょきん: tiết kiệm, để dành nói chung). Trong hội thoại, nhiều người dùng lẫn, nhưng về chuẩn thuật ngữ thì khác nhau.
- 引き出す vs 下ろす: Cả hai đều dùng cho “rút tiền” ở ngân hàng/ATM. 下ろす thiên về khẩu ngữ; 引き出す trung tính, thấy nhiều trong văn viết/biểu mẫu.
- 日本銀行(にっぽん/にほんぎんこう: Ngân hàng Trung ương Nhật Bản)vs 市中銀行・民間銀行 (ngân hàng thương mại). Vai trò và chức năng rất khác.
- ネット銀行/オンライン銀行 (ngân hàng trực tuyến, không có hoặc ít chi nhánh) vs 伝統的な銀行 (ngân hàng truyền thống có mạng lưới chi nhánh).
- Lưu ý: dạng động từ “銀行する” là không tự nhiên. Nói “銀行に行く”, “銀行で手続きする”, “銀行に勤める”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu câu cơ bản:
- 銀行に行く/寄る (đi/ghé ngân hàng)
- 銀行でお金を預ける・下ろす・両替する (gửi/rút/đổi tiền tại ngân hàng)
- 銀行口座を開く/開設する/解約する (mở/đóng tài khoản)
- 銀行からお金を借りる/ローンを組む (vay tiền/làm khoản vay)
- 銀行振込で支払う (thanh toán bằng chuyển khoản ngân hàng)
- Hành chính/kinh doanh: Thường dùng kính ngữ và thuật ngữ: お手続き, ご来店, 本人確認, 口座開設, 残高照会, 振込手数料.
- Giờ giao dịch: “銀行営業日” (ngày làm việc của ngân hàng), “窓口営業時間” (giờ quầy). Cuối tuần/quốc lễ thường nghỉ quầy, nhưng ATM/online vẫn hoạt động (có thể có phí/giới hạn giờ).
- Kết hợp từ thường gặp: メガバンク, 地方銀行, 都市銀行, 系列, 支店, 本店, 窓口, ATM, キャッシュカード, 通帳, 印鑑, マイナンバー, 本人確認書類.
- Trong hồ sơ địa chỉ/doanh nghiệp: “〇〇銀行△△支店” để chỉ chi nhánh cụ thể.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ (日本語) |
Loại |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú |
| 金融機関 |
Gần nghĩa |
Tổ chức tài chính |
Khái niệm bao trùm; ngân hàng là một loại. |
| 信用金庫 |
Liên quan |
Quỹ tín dụng |
Khác mô hình sở hữu/khách hàng mục tiêu so với ngân hàng. |
| 信用組合 |
Liên quan |
Hợp tác xã tín dụng |
Tổ chức tài chính mang tính hợp tác. |
| 日本銀行(にっぽん/にほんぎんこう) |
Liên quan |
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản |
Không phục vụ cá nhân như ngân hàng thương mại. |
| 地方銀行/都市銀行 |
Liên quan |
Ngân hàng địa phương/ngân hàng đô thị |
Phân loại theo phạm vi hoạt động. |
| ネット銀行/オンライン銀行 |
Liên quan |
Ngân hàng trực tuyến |
Ít chi nhánh, giao dịch qua mạng. |
| 銀行員 |
Liên quan |
Nhân viên ngân hàng |
Người làm việc tại ngân hàng. |
| 銀行口座 |
Liên quan |
Tài khoản ngân hàng |
Khái niệm gắn liền với sử dụng ngân hàng. |
| バンク |
Gần nghĩa |
Bank (mượn tiếng Anh) |
Ít dùng một mình để chỉ “ngân hàng” trong đời sống thường ngày. |
| ノンバンク |
Liên quan |
Tổ chức tài chính phi ngân hàng |
Không nhận tiền gửi như ngân hàng. |
| 現金払い |
Đối nghĩa (tương đối) |
Trả bằng tiền mặt |
Đối lập cách thức so với thanh toán qua ngân hàng. |
| タンス預金 |
Đối nghĩa (tương đối) |
Để tiền ở nhà |
Hàm ý không gửi tiền qua ngân hàng. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 銀 (ぎん): nghĩa “bạc”, “kim loại quý”. Âm On: ぎん; âm Kun: しろがね. Liên hệ: 銀色 (màu bạc), 銀貨 (đồng bạc).
- 行 (こう/ぎょう・いく/おこなう): nghĩa “đi, thực hiện; dòng, hàng”. Trong danh xưng thương nghiệp xưa, 行 còn chỉ “phường/hội buôn”, từ đó “銀行” là “hội buôn bạc” → ngân hàng.
- Đọc ghép: 銀(ぎん) + 行(こう) → 銀行(ぎんこう). Thuần Hán Nhật (音読み) nên không biến đổi theo ngữ pháp; thường tạo từ ghép danh từ.
- Từ ghép phổ biến: 銀行員, 銀行口座, 銀行振込, 銀行強盗, 地方銀行, 中央銀行, 都市銀行, ネット銀行.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi sống/làm việc tại Nhật, “銀行振込” rất quan trọng: lương, tiền nhà, học phí, nhiều dịch vụ đều thanh toán qua chuyển khoản. Bạn nên nắm các cụm thực dụng như 残高照会 (tra số dư), 明細 (sao kê), 手数料 (phí), 本人確認 (xác minh danh tính), 印鑑/署名 (con dấu/chữ ký). Về cách đọc, “日本銀行” thường đọc là にっぽんぎんこう trong văn cảnh chính thức, nhưng にほんぎんこう cũng được chấp nhận.
Mẹo nhỏ: phân biệt に và で với 銀行. Dùng 銀行に行く (đi đến), còn hành động thực hiện “tại” ngân hàng là 銀行で手続きする. Với rút tiền, cả お金を下ろす và お金を引き出す đều ổn; nếu viết biểu mẫu, bạn sẽ hay gặp 引き出し/預け入れ. Ngoài ra, ngân hàng dùng kính ngữ rất nhiều; khi nghe nhân viên nói ご本人様, お手続き, ご確認ください, đừng bất ngờ.
8. Câu ví dụ
- 明日、銀行に行って口座を開きます。
Ngày mai tôi sẽ đến ngân hàng để mở tài khoản.
- 給料は毎月銀行口座に振り込まれます。
Lương được chuyển vào tài khoản ngân hàng mỗi tháng.
- 銀行でお金を下ろしたあと、家賃を振り込みました。
Sau khi rút tiền ở ngân hàng, tôi đã chuyển tiền thuê nhà.
- 近くにATMはありますか。それとも銀行まで行ったほうがいいですか。
Có ATM gần đây không? Hay là nên đi đến ngân hàng thì hơn?
- この書類を持って、銀行の窓口へお越しください。
Vui lòng mang theo hồ sơ này và đến quầy giao dịch của ngân hàng.
- 彼は地方銀行に勤めています。
Anh ấy làm việc ở một ngân hàng địa phương.
- 日本銀行は日本の中央銀行です。
Ngân hàng Nhật Bản là ngân hàng trung ương của Nhật.
- 日曜日は銀行の窓口が休みです。
Chủ nhật, quầy giao dịch của ngân hàng nghỉ.
- 留学費用のために、銀行から教育ローンを借りました。
Tôi đã vay khoản vay giáo dục từ ngân hàng để chi trả chi phí du học.