Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしたちは毎週まいしゅう末まつにきまってスケートに行いったものです。
Mỗi cuối tuần chúng tôi đều đi trượt băng.

Ngữ pháp:

~末 (~sue)

Diễn tả kết quả sau một khoảng thời gian hoặc chuỗi hành động; 'sau', 'kết quả là'.
JLPT N2

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

私たち
わたしたち
chúng tôi
毎週
まいしゅう
mỗi tuần
決まる
きまる
được quyết định; được sắp xếp
スケート
trượt băng (đặc biệt là trên băng); giày trượt băng
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
毎
Mỗi mỗi
週
Chu tuần
末
Mạt cuối; đầu; bột; hậu thế
行
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật