決まる [Quyết]

決る [Quyết]

極る [Cực]

きまる
キマる
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ

được quyết định; được sắp xếp

JP: いつはじめるのかはまだまっていない。

VI: Chưa quyết định khi nào bắt đầu.

Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ

📝 như 決まっている hoặc 決まった

không thay đổi; cố định

Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ

📝 như ...と決まっている

quy tắc cố định; tập quán

Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ

thực hiện tốt; thành công

Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ

trông đẹp; hợp thời trang

Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ

được giữ nguyên (trong kabuki)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

はなしまった。
Cuộc thảo luận đã đi đến quyết định.
これでまりだ。
Đây là quyết định cuối cùng.
卒論そつろんのテーマまった?
Bạn đã quyết định đề tài luận văn tốt nghiệp chưa?
本当ほんとうまってるじゃん。
Điều đó đã được quyết định rồi.
仕事しごとまるといいね。
Hy vọng công việc sẽ ổn thỏa.
ルームメイトはまりましたか?
Bạn đã tìm được người bạn cùng phòng chưa?
それがまったららせるよ。
Tôi sẽ thông báo cho bạn khi nó được quyết định.
工場こうじょう閉鎖へいさまった。
Việc đóng cửa nhà máy đã được quyết định.
あなたはまりましたか。
Bạn đã quyết định chưa?
まだ、まっていません。
Vẫn chưa quyết định.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 決まる
  • Cách đọc: きまる
  • Loại từ: Tự động từ (五段)
  • Sắc thái: Trung lập; dùng cả văn nói và văn viết
  • Gợi ý nhanh: “được quyết định/được ấn định; trông ngầu, vào phom; đương nhiên là thế”

2. Ý nghĩa chính

1) Được quyết định/được ấn định: 日程が決まる, 価格が決まる。
2) Đã có sẵn/được quy định từ trước: ここでは土足禁止と決まっている。
3) (Vẻ ngoài/động tác) “vào phom”, “chuẩn”: スーツが決まっている。
4) Mẫu ngữ pháp: 〜に決まっている(chắc chắn là, đương nhiên là); 決まって〜(lúc nào cũng, theo lệ).

3. Phân biệt

  • 決まる (tự động từ) vs 決める (tha động từ): スケジュールが決まる(được chốt)/スケジュールを決める(ai đó chốt).
  • 決まる vs 定まる: 定まる là “ổn định, được xác lập” thiên về trạng thái bền vững; 決まる là “được quyết định” hành vi-chốt.
  • 〜ことになる vs 〜と決まる: ことになる mang sắc thái “xảy ra theo cơ chế/quy định/tự nhiên”; と決まる nhấn mạnh phán quyết/quyết định rõ ràng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: A が/は決まる;A と決まる;A に決まっている;(時/場所/価格)が決まる
  • Thói quen: 決まって+V(lúc nào cũng…)
  • Phong cách: thân mật lẫn trang trọng; nghĩa “trông ngầu/chuẩn” phổ biến trong hội thoại.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
決める Đối chiếu quyết định (tha động từ) Nhấn chủ thể tác động
定まる Gần nghĩa được xác lập, ổn định Thiên về trạng thái bền
確定する Gần nghĩa xác định, chốt Trang trọng, hành chính
〜ことになる Liên quan rốt cuộc là, thành ra là Sắc thái khách quan/quy trình
に決まっている Mẫu ngữ pháp chắc chắn là Biểu thị phán đoán mạnh
未定 Đối nghĩa chưa quyết Trạng thái chưa chốt
中止・白紙 Liên quan hủy/đưa về trắng Hệ quả nếu quyết định bị rút lại

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : “quyết” (氵 “thủy” + 夬), hàm nghĩa “dứt khoát, phân định”.
  • まる (okurigana): đánh dấu tự động từ. Cặp tha động từ là 決める.
  • Ghép nghĩa: “trở nên được quyết định/được chốt”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói lịch hẹn “まだ決まっていません” là tự nhiên. Mẫu 〜に決まっている thể hiện tin chắc chủ quan, dùng khéo để tránh cảm giác áp đặt. Nghĩa “trông rất ngầu” như スーツが決まっている gợi hình ảnh “vào phom, đúng điệu”.

8. Câu ví dụ

  • 会議の日程は来週の月曜に決まる
    Lịch họp sẽ được quyết vào thứ Hai tuần tới.
  • 開始時間が決まるまでしばらくお待ちください。
    Xin chờ cho tới khi giờ bắt đầu được ấn định.
  • ここでは土足禁止と決まっている
    Ở đây quy định là cấm đi giày dép vào.
  • 優勝チームがついに決まった
    Cuối cùng đội vô địch đã được xác định.
  • メニューがなかなか決まらない
    Tôi mãi vẫn chưa chọn được món.
  • あんな証拠があるなら彼が犯人に決まっている
    Nếu có chứng cứ như thế thì chắc chắn hắn là thủ phạm.
  • 彼はスーツがよく決まっているね。
    Bộ suit của anh ấy trông rất “đúng điệu”.
  • 朝は決まってコーヒーを飲む。
    Buổi sáng tôi lúc nào cũng uống cà phê.
  • 来月から値上げすることに決まった
    Đã quyết định sẽ tăng giá từ tháng sau.
  • 今回の会場は東京だと決まる見込みだ。
    Khả năng cao là địa điểm lần này sẽ được quyết ở Tokyo.
💡 Giải thích chi tiết về từ 決まる được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?