~末
JLPT N2
Cấu trúc:
Noun + 末
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~末 được sử dụng để chỉ ra một kết quả hoặc kết quả sau một khoảng thời gian, nỗ lực, hoặc một loạt các hành động. Nó có thể được dịch là 'sau', 'kết quả của', hoặc 'theo sau'. Nó thường được sử dụng với danh từ (ví dụ, '相談の末', '努力の末').
Ví dụ:
1. 長い議論の末、ようやく意見がまとまった。
Sau một cuộc thảo luận dài, cuối cùng chúng tôi cũng thống nhất được ý kiến.
2. 一週間の勉強の末、試験に合格した。
Sau một tuần học tập, tôi đã đỗ kỳ thi.
3. 何度も失敗の末、成功を手に入れた。
Sau nhiều lần thất bại, cuối cùng tôi cũng đạt được thành công.
4. 彼との別れの末、新しい人生を始めた。
Sau khi chia tay anh ấy, tôi đã bắt đầu một cuộc sống mới.