Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
着
き
るものがないなんて、よく
言
い
えるわね?タンスの
中
なか
、
服
ふく
でいっぱいじゃない。
Làm sao bạn có thể nói là không có gì để mặc? Tủ quần áo đầy ắp mà.
Ngữ pháp:
~っぱい (〜ppai)
Diễn tả sự đầy đủ hoặc hoàn chỉnh; 'đầy', 'đầy đủ', 'tràn đầy'.
JLPT N3
Từ vựng:
着る
きる
mặc
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
無い
ない
không tồn tại
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
言える
いえる
có thể nói
箪笥
たんす
tủ ngăn kéo
中
なか
bên trong
服
ふく
quần áo; trang phục
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
Hán tự:
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
言
Ngôn
nói; từ
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
服
Phục
quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện