~っぱい
JLPT N3
Diễn tả sự đầy đủ hoặc hoàn chỉnh; 'đầy', 'đầy đủ', 'tràn đầy'.

Cấu trúc:

Noun + で + いっぱい (Note: written as いっぱい, read as 'ippai')

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~っぱい được sử dụng để truyền đạt rằng điều gì đó đầy hoặc chứa đầy thứ khác. Thường được sử dụng dưới dạng 『Danh từ + でいっぱい』 (ví dụ: 荷物でいっぱい) để có nghĩa là 'đầy X'.

Ví dụ:

Phòng đầy ắp đồ đạc.
Cô ấy tràn đầy nụ cười.
Anh ấy bận rộn với công việc.
Công viên đầy hoa.