Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

目めを覚さましてみるといっさいが夢ゆめであることが分わかった。
Khi tỉnh dậy, tôi nhận ra mọi thứ chỉ là một giấc mơ.

Ngữ pháp:

~てみる (〜te miru)

Một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả hành động thử hoặc cố gắng làm gì đó để xem điều gì xảy ra.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

目
め
mắt; nhãn cầu
覚ます
さます
đánh thức
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
一切
いっさい
tất cả; mọi thứ; toàn bộ; toàn thể
夢
ゆめ
giấc mơ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp

Hán tự:

目
Mục mắt; nhìn; kinh nghiệm
覚
Giác ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
夢
Mộng giấc mơ; ảo ảnh
分
Phân phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật