~てみる
JLPT N3
Một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả hành động thử hoặc cố gắng làm gì đó để xem điều gì xảy ra.

Cấu trúc:

Verb-て form + みる

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp 〜てみる được sử dụng với động từ ở dạng 〜て theo sau bởi みる. Nó nhấn mạnh việc làm điều gì đó như một thử nghiệm hoặc để xem kết quả. Thường được dịch là 'thử làm gì đó' hoặc 'thử xem'.

Ví dụ:

Anh ấy thử chạy nhưng vẫn cảm thấy đau đầu gối.
Cô ấy thử nấu ăn nhưng lại thất bại.
Trong buổi hẹn đầu tiên, anh ấy định tạo bất ngờ cho cô ấy bằng cách hát.
Cái bánh này trông ngon quá, để mình thử một miếng xem sao.