Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

生いきていくのにはどうしても眠ねむることが不可欠ふかけつだ。
Để sống, chúng ta cần phải ngủ.

Ngữ pháp:

V て いく (V-te iku)

Diễn tả một hành động tiếp tục trong tương lai hoặc một sự thay đổi tiến triển theo thời gian.
JLPT N4

~のに (〜no ni)

Dùng để diễn tả sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế, hoặc để chỉ mục đích làm gì đó
JLPT N4

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

生きる
いきる
sống; tồn tại
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
眠る
ねむる
ngủ
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
不可欠
ふかけつ
không thể thiếu; thiết yếu

Hán tự:

生
Sinh sinh; cuộc sống
眠
Miên ngủ; chết; buồn ngủ
不
Bất phủ định; không-; xấu; vụng về
可
Khả có thể; đạt; chấp thuận
欠
Khiếm thiếu; khoảng trống; thất bại

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật