Dịch nghĩa:
機械時代の苦しみは機械そのものに起因するのではない。
Nỗi khổ của thời đại máy móc không phải do chính máy móc gây ra.
Từ vựng:
Hán tự:
機
Cơ
máy móc; cơ hội
械
Giới
máy móc; công cụ
時
Thời
thời gian; giờ
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
苦
Khổ
đau khổ; thử thách; lo lắng; khó khăn; cảm thấy cay đắng; cau có
起
Khởi
thức dậy
因
Nhân
nguyên nhân; phụ thuộc